orographic

/,ɔrou'græfik/ Cách viết khác : (oreographic) /,ɔriə'græfik/ (oreographical) /,ɔriə'grÃ
danh từ
  1. (thuộc) sơn văn học
  2. (thuộc) địa hình núi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "orographic"

orographic
The mountain's orographic features create a distinct rain shadow on the leeward side.