organs
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Nội tạng (của động vật đã giết mổ): "organs" chỉ các cơ quan nội tạng có thể ăn được của một con vật sau khi mổ thịt, thường được dùng làm thực phẩm.
- Cơ quan (trong cơ thể): Trong ngữ cảnh sinh học, "organs" là các bộ phận chức năng của cơ thể, như tim, phổi, gan.
Ví dụ sử dụng
Nội tạng:
- The butcher sells various organs such as liver and kidneys. (Người bán thịt bán nhiều loại nội tạng như gan và thận.)
- Some people enjoy eating organ meats like heart and tongue. (Một số người thích ăn thịt nội tạng như tim và lưỡi.)
Cơ quan cơ thể:
- The heart and lungs are vital organs in the human body. (Tim và phổi là các cơ quan quan trọng trong cơ thể con người.)
- Doctors study the functions of different organs during surgery. (Bác sĩ nghiên cứu chức năng của các cơ quan khác nhau trong quá trình phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"organ meat": Thịt nội tạng, một thuật ngữ ẩm thực chỉ các loại thịt từ nội tạng.
- Organ meat is rich in nutrients like iron and vitamin B12. (Thịt nội tạng giàu chất dinh dưỡng như sắt và vitamin B12.)
"internal organs": Các cơ quan nội tạng (trong cơ thể).
- The accident caused damage to his internal organs. (Tai nạn đã gây tổn thương cho các cơ quan nội tạng của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Organ (danh từ số ít): Một cơ quan hoặc nội tạng.
- The liver is a large organ in the abdomen. (Gan là một cơ quan lớn trong bụng.)
Organism (danh từ): Sinh vật, cơ thể sống.
- A bacterium is a simple organism. (Vi khuẩn là một sinh vật đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
- Viscera: Nội tạng (thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc giải phẫu).
- The viscera were removed during the autopsy. (Nội tạng đã được loại bỏ trong quá trình khám nghiệm tử thi.)
- Entrails: Ruột, nội tạng (thường chỉ phần bên trong của động vật).
- The hunter cleaned the entrails of the deer. (Thợ săn đã làm sạch nội tạng của con nai.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng: "organs" là danh từ, không có phrasal verbs trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
"vital organs": Các cơ quan sống còn (tim, phổi, não).
- The bullet missed all vital organs, saving his life. (Viên đạn đã trượt qua tất cả các cơ quan sống còn, cứu mạng anh ấy.)
"organ donor": Người hiến tạng.
- She signed up to be an organ donor after her death. (Cô ấy đã đăng ký trở thành người hiến tạng sau khi qua đời.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "organs"