organize

/'ɔ:gənaiz/ Cách viết khác : (organise) /'ɔ:gənaiz/
ngoại động từ
  1. tổ chức, cấu tạo, thiết lập
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lập thành nghiệp đoàn, đưa vào nghiệp đoàn
nội động từ
  1. thành tổ chức
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thành lập nghiệp đoàn, gia nhập nghiệp đoàn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

organize
The librarian helps me organize my books on the shelf.