orgueil
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tính kiêu ngạo, sự kiêu căng: Chỉ thái độ tự cao tự đại, coi mình hơn người khác, thường mang nghĩa tiêu cực.
- Lòng tự hào, sự kiêu hãnh; niềm tự hào: Chỉ cảm giác hài lòng, vinh dự sâu sắc về bản thân, thành tựu của mình hoặc về một người/điều gì đó có liên quan, thường mang nghĩa tích cực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa tiêu cực - kiêu ngạo):
- Son orgueil l'empêche de s'excuser. (Tính kiêu ngạo của anh ta ngăn cản anh ta xin lỗi.)
- L'orgueil précède la chute. (Sự kiêu căng đi trước sự sụp đổ. - Thành ngữ)
- Danh từ (nghĩa tích cực - tự hào):
- Il éprouve un grand orgueil pour le travail accompli par son équipe. (Anh ấy cảm thấy rất tự hào về công việc mà đội của anh đã hoàn thành.)
- Ces monuments sont l'orgueil de la ville. (Những công trình kiến trúc này là niềm tự hào của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir l'orgueil de + infinitif": Lấy làm tự hào khi làm được việc gì đó.
- J'ai l'orgueil d'avoir participé à ce projet. (Tôi lấy làm tự hào vì đã tham gia vào dự án này.)
- "Blesser / froisser l'orgueil de quelqu'un": Làm tổn thương lòng tự ái / niềm kiêu hãnh của ai đó.
- Cette critique a blessé son orgueil. (Lời chỉ trích đó đã làm tổn thương lòng tự ái của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Orgueilleux, orgueilleuse (tính từ): Kiêu ngạo, kiêu căng; hoặc (ít gặp hơn) đầy tự hào.
- Un regard orgueilleux. (Một cái nhìn kiêu ngạo.)
- Un peuple orgueilleux de son histoire. (Một dân tộc tự hào về lịch sử của mình.)
- Orgueilleusement (trạng từ): Một cách kiêu ngạo.
- Il a refusé orgueilleusement toute aide. (Hắn kiêu ngạo từ chối mọi sự giúp đỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Fièrté (n.f): Lòng tự hào (thường chỉ nghĩa tích cực, ít mang sắc thái tiêu cực như ).
- Prétention (n.f): Sự tự phụ, sự khoe khoang.
- Vanité (n.f): Tính tự phụ, hão huyền (nhấn mạnh sự trống rỗng).
Từ trái nghĩa
- Humilité (n.f): Đức tính khiêm tốn.
- Modestie (n.f): Sự khiêm tốn, nhún nhường.
Thành ngữ liên quan
- "L'orgueil du démon": Sự kiêu ngạo tột độ, kiêu ngạo như quỷ sứ.
- Il a l'orgueil du démon, il ne reconnaît jamais ses torts. (Hắn ta kiêu ngạo như quỷ, chẳng bao giờ nhận lỗi.)
- "Manger son orgueil": Nuốt lòng tự ái, buộc phải chấp nhận một tình thế dù cảm thấy bị tổn thương.
- Il a dû manger son orgueil et demander de l'aide. (Anh ta đã phải nuốt lòng tự ái và đi nhờ vả.)
danh từ giống đực
- tính kiêu ngạo
- lòng tự hào, sự kiêu hãnh; niềm tự hào
- Orgueil nationallòng tự hào dân tộc
- Les grands hommes sont l'orgueil de leur payscác bậc vĩ nhân là niềm tự hào cho đất nước họ
- cái kê đòn bẫy