orgueilleux

tính từ
  1. kiêu ngạo, kiêu căng
    • Attitude orgueilleuse
      thái độ kiêu căng
  2. tự hào, kiêu hãnh
    • Orgueilleux de son fils
      tự hào con
danh từ giống đực
  1. kẻ kiêu ngạo, kẻ kiêu căng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

orgueilleux
Un homme orgueilleux regarde les autres de haut.