orientate
/'ɔ:riənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Định hướng, xác định phương hướng: Hành động xác định vị trí hoặc hướng của bản thân hoặc một vật trong mối quan hệ với môi trường xung quanh.
- Làm quen, thích nghi: Hành động làm cho ai đó trở nên quen thuộc với một môi trường, tình huống hoặc tập hợp kiến thức mới.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The map helped us to orientate ourselves in the new city. (Bản đồ đã giúp chúng tôi định hướng bản thân trong thành phố mới.)
- The first week of the program is designed to orientate new students to the campus. (Tuần đầu tiên của chương trình được thiết kế để làm quen cho sinh viên mới với khuôn viên trường.)
- She took a moment to orientate herself after waking up in the unfamiliar room. (Cô ấy dành một chút thời gian để định vị bản thân sau khi thức dậy trong căn phòng lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to orientate towards/around something": Định hướng hoặc tập trung vào một mục tiêu, đối tượng cụ thể.
- The company is orientating its strategy towards digital markets. (Công ty đang định hướng chiến lược của mình vào các thị trường kỹ thuật số.)
- "to be orientated": Ở trạng thái đã được định hướng hoặc có khuynh hướng.
- The building is orientated to face the sunrise. (Tòa nhà được định hướng để đón mặt trời mọc.)
Biến thể và từ gần giống
- Orient (động từ): Một biến thể ngắn hơn, đồng nghĩa và phổ biến hơn của "orientate", đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ.
- Can you orient the map to the north? (Bạn có thể định hướng bản đồ về phía bắc được không?)
- Orientation (danh từ): Sự định hướng; buổi giới thiệu, hướng dẫn ban đầu.
- The orientation for new employees will be on Monday. (Buổi định hướng cho nhân viên mới sẽ diễn ra vào thứ Hai.)
- Disorientate (động từ): Làm mất phương hướng, gây bối rối.
- The darkness disorientated the hikers. (Bóng tối làm những người leo núi mất phương hướng.)
Từ đồng nghĩa
- Position: Định vị, xác định vị trí.
- Acclimatize/Acclimate: Làm quen với khí hậu, thích nghi.
- Familiarize: Làm cho quen thuộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến riêng biệt. Các ý nghĩa thường được diễn đạt bằng cấu trúc "orientate + giới từ" như đã nêu ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "orientate").
danh từ
- (the orient) phương đông
- nước ánh (của ngọc trai)
- ngọc trai (loại quý nhất)
- (thơ ca) hướng đông
tính từ
- (thơ ca) (thuộc) phương đông
- óng ánh; quý giá (đá quý, ngọc trai trước kia mang từ phương đông đến)
- (nghĩa bóng) đang mọc, đang lên (mặt trời...)
ngoại động từ+ Cách viết khác : (orientate) /'ɔ:rienteit/
- xây (nhà, nhà thờ...) quay về phía đông
- chôn (người chết cho chân quay về phía đông)
- định hướng, đặt hướng
- to orient oneselfđịnh hướng, định vị trí đứng
nội động từ
- quay về hướng đông