disorientate
/dis'ɔ:riənt/ Cách viết khác : (disorientate) /dis'ɔ:rienteit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm mất phương hướng, làm lạc hướng: Hành động khiến ai đó không còn xác định được hướng đi, vị trí của mình trong không gian.
- Làm cho ai đó bối rối, mất phương hướng về mặt tinh thần hoặc tâm lý: Khiến ai đó cảm thấy bối rối, không hiểu tình huống hoặc mất đi sự định hướng, mục tiêu trong cuộc sống.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The complex layout of the old city can easily disorientate a new visitor. (Bố cục phức tạp của thành phố cổ có thể dễ dàng làm mất phương hướng một du khách mới đến.)
- The sudden change in company policy disorientated many employees. (Sự thay đổi đột ngột trong chính sách công ty đã làm nhiều nhân viên bối rối.)
- Waking up in an unfamiliar room can disorientate you for a moment. (Tỉnh dậy trong một căn phòng lạ có thể làm bạn mất phương hướng trong giây lát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be/become disorientated": Ở trạng thái bị mất phương hướng, bối rối. Đây là dạng tính từ hóa của động từ.
- After the accident, he felt completely disorientated and couldn't remember his own name. (Sau vụ tai nạn, anh ấy cảm thấy hoàn toàn bị mất phương hướng và không thể nhớ tên mình.)
- "to disorientate someone completely/utterly/totally": Làm ai đó hoàn toàn mất phương hướng.
- The conflicting instructions from the two managers utterly disorientated the team. (Những chỉ dẫn trái ngược từ hai quản lý đã làm đội ngũ hoàn toàn bối rối.)
Biến thể và từ gần giống
- Disorient (ngoại động từ): Có nghĩa và cách dùng hoàn toàn giống với "disorientate". "Disorient" phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ.
- The fog disoriented the hikers. (Sương mù đã làm những người leo núi lạc hướng.)
- Disorientation (danh từ): Sự mất phương hướng, tình trạng bối rối.
- She experienced a moment of disorientation when she stepped out of the cinema into daylight. (Cô ấy trải qua một khoảnh khắc mất phương hướng khi bước ra khỏi rạp chiếu phim vào ánh sáng ban ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Confuse: Làm bối rối, lẫn lộn.
- Bewilder: Làm cho ai đó hoàn toàn bối rối, lúng túng.
- Perplex: Làm ai đó bối rối vì điều gì đó khó hiểu.
Từ trái nghĩa
- Orientate / Orient: Định hướng, làm cho quen với môi trường mới.
- Clarify: Làm cho rõ ràng, sáng tỏ.
- Enlighten: Khai sáng, làm sáng tỏ.
ngoại động từ
- làm mất phương hướng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- đặt hướng sai (nhà thờ, bàn thờ, không quay về hướng đông)