orifice

/'ɔrifis/
Học thuật
Thân thiện
orifice

The doctor examines the patient's ear orifice with an otoscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lỗ, lỗ mở, lỗ hổng: Một lỗ mở hoặc lỗ hổng trên bề mặt của một vật thể, thường dẫn vào bên trong.
    • Miệng, lỗ thông: Một lỗ mở tự nhiên hoặc nhân tạo trên cơ thể sinh vật hoặc một vật chứa, cho phép sự lưu thông vào/ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dentist examined the orifice of the salivary gland. (Nha sĩ kiểm tra lỗ mở của tuyến nước bọt.)
    • Smoke escaped from a small orifice in the container. (Khói thoát ra từ một lỗ nhỏ trên thùng chứa.)
    • The orifice of the cave was hidden by thick vines. (Miệng hang bị che khuất bởi những dây leo dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học sinh học: Từ này thường được dùng để chỉ các lỗ mở tự nhiên trên cơ thể (như miệng, mũi, lỗ tai) hoặc các lỗ mở của các cơ quan nội tạng.
    • The procedure involves inserting a tiny camera through a natural orifice. (Thủ thuật liên quan đến việc đưa một camera nhỏ qua một lỗ mở tự nhiên.)
  • Trong kỹ thuật: Dùng để chỉ các lỗ được thiết kế chủ đích trên máy móc, đường ống hoặc bình chứa để kiểm soát dòng chảy.
    • The engineer calculated the optimal size for the fuel orifice. (Kỹ sư tính toán kích thước tối ưu cho lỗ phun nhiên liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Orificial (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến một lỗ mở.
  • Aperture (danh từ): lỗ mở, khe hở (có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chung chung).
  • Opening (danh từ): lỗ mở, sự mở ra (từ thông dụng rộng nghĩa hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Opening: lỗ mở, cửa mở.
  • Aperture: lỗ, khe hở.
  • Hole: lỗ.
  • Vent: lỗ thông hơi, lỗ thoát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "orifice")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "orifice")

orifice

The doctor examines the patient's ear orifice with an otoscope.

danh từ
  1. lỗ, miệng (bình...)

Từ đồng nghĩa