opening
/'oupniɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Khe hở, lỗ hổng, khoảng trống: Một không gian hở hoặc một lỗ trên bề mặt vật chất.
- Sự mở ra, sự bắt đầu, sự khai mạc: Hành động bắt đầu một cái gì đó hoặc phần đầu tiên của một sự kiện.
- Cơ hội, dịp tốt: Một tình huống thuận lợi, đặc biệt là cơ hội việc làm hoặc thăng tiến.
- Nước đi đầu (trong cờ): Những nước đi được thực hiện ở giai đoạn đầu của một ván cờ.
- Phần mở đầu (của một bài viết, bài phát biểu, tác phẩm): Đoạn đầu tiên giới thiệu chủ đề.
Tính từ:
- Đầu tiên, mở đầu, khai mạc: Miêu tả cái gì đó xảy ra hoặc xuất hiện ở phần bắt đầu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He peered through a small opening in the fence. (Anh ấy nhìn qua một khe hở nhỏ trên hàng rào.)
- The opening of the new bridge was celebrated with fireworks. (Lễ khánh thành cây cầu mới được tổ chức với pháo hoa.)
- There is an opening for a marketing manager in our company. (Có một vị trí trống cho giám đốc tiếp thị trong công ty chúng tôi.)
- Her opening in the chess game was very aggressive. (Những nước đi đầu của cô ấy trong ván cờ rất tấn công.)
- The novel's opening immediately captures the reader's attention. (Phần mở đầu của cuốn tiểu thuyết ngay lập tức thu hút sự chú ý của người đọc.)
Tính từ:
- She delivered the opening speech at the conference. (Bà ấy đã đọc bài diễn văn khai mạc tại hội nghị.)
- The opening scene of the movie is set in Paris. (Cảnh mở đầu của bộ phim lấy bối cảnh ở Paris.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Grand Opening": Lễ khai trương long trọng (thường dùng cho cửa hàng, doanh nghiệp mới).
- The supermarket will have its grand opening next Saturday. (Siêu thị sẽ tổ chức lễ khai trương long trọng vào thứ Bảy tới.)
"Opening up" (danh từ ghép, chỉ quá trình): Sự mở cửa, sự tự do hóa.
- The economic opening up of the country led to rapid growth. (Sự mở cửa kinh tế của đất nước đã dẫn đến tăng trưởng nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
- To open (động từ): Mở ra, bắt đầu.
- Opener (danh từ): Người/vật mở đầu; dụng cụ để mở (ví dụ: bottle opener - cái mở nắp chai).
- Open (tính từ): Mở, cởi mở, rộng mở.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (khe hở): Gap, hole, aperture.
- Danh từ (sự bắt đầu): Beginning, commencement, start, inauguration.
- Danh từ (cơ hội): Opportunity, chance, vacancy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: "opening" là danh từ/tính từ, không phải động từ, nên không có phrasal verb. Các cụm từ liên quan đến động từ gốc "open" có thể được đề cập dưới đây.) - Open up: - Mở ra (theo nghĩa đen): He opened up the box. (Anh ta mở chiếc hộp ra.) - Cởi mở, chia sẻ: It took her a long time to open up about her feelings. (Cô ấy mất một thời gian dài mới cởi mở về cảm xúc của mình.)
Thành ngữ liên quan
"In the opening stages of...": Trong những giai đoạn đầu của...
- In the opening stages of the war, the army advanced quickly. (Trong những giai đoạn đầu của cuộc chiến, quân đội tiến quân rất nhanh.)
"Seize an opening": Nắm bắt cơ hội.
- The striker seized the opening and scored a goal. (Tiền đạo đã nắm bắt cơ hội và ghi bàn.)
danh từ
- khe hở, lỗ
- sự mở, sự bắt đầu, sự khai mạc; phần đầu
- những nước đi đầu (đánh cờ)
- cơ hội, dịp tốt, hoàn cảnh thuận lợi
- việc chưa có người làm, chức vị chưa có người giao, chân khuyết
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chỗ rừng thưa
- (điện học); (rađiô) sự cắt mạch
tính từ
- bắt đầu, mở đầu, khai mạc
- opening ceremonylễ khai mạc
- opening speechbài diễn văn khai mạc
- the opening day of the exhibitionngày khai mạc cuộc triển lãm