orifice

/'ɔrifis/
Học thuật
Thân thiện
orifice

L'orifice du tuyau laisse échapper un filet d'eau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lỗ, miệng, lỗ mở: Chỉ một lỗ mở hoặc một lối vào, thường hình tròn hoặc hình bầu dục, trên bề mặt của một vật thể hoặc một phần của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'orifice d'un tuyau. (Miệng ống nước.)
    • L'orifice d'une bouteille. (Lỗ miệng chai.)
    • Nettoyer l'orifice d'une plaie. (Làm sạch lỗ vết thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: Dùng để chỉ các lỗ tự nhiên trên cơ thể.
    • Orifice aortique. (Lỗ động mạch chủ.)
    • Orifice vaginal. (Lỗ âm đạo.)
    • Orifice cardiaque (de l'estomac). (Lỗ tâm vị (của dạ dày).)
Biến thể từ gần giống
  • Orificiel, orificielle (tính từ): Thuộc về lỗ, miệng.
    • La membrane orificielle. (Màng lỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ouverture: Lỗ mở, lối vào.
  • Trou: Lỗ.
  • Embouchure: Miệng (sông, kèn, ống).
  • Orée (văn chương): Cửa, lối vào (rừng).
Từ trái nghĩa
  • Fermeture: Sự đóng lại.
  • Obstruction: Sự tắc nghẽn.
  • Bouchon: Nút (chai).
orifice

L'orifice du tuyau laisse échapper un filet d'eau.

danh từ giống đực
  1. lỗ, miệng
    • L'orifice d'un tuyau
      miệng ống nước
    • Orifice aortique
      (giải phẫu) lỗ động mạch chủ

Từ có nhắc đến "orifice"