originaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nguyên gốc từ, bắt nguồn từ, quê ở: Dùng để chỉ nguồn gốc xuất xứ, nơi bắt đầu của một người, một loài, một sự vật, một ý tưởng hoặc một đặc điểm.
- Nguyên thủy, ban đầu: Dùng để chỉ trạng thái, đặc điểm có từ lúc đầu, lúc khởi thủy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est originaire de Marseille. (Anh ấy quê ở Marseille / có nguồn gốc từ Marseille.)
- Cette espèce est originaire d'Amérique du Sud. (Loài này có nguồn gốc từ Nam Mỹ.)
- Une tradition originaire du Moyen Âge. (Một truyền thống bắt nguồn từ thời Trung Cổ.)
- L'état originaire de la forêt a été préservé. (Trạng thái nguyên thủy của khu rừng đã được bảo tồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être originaire de [lieu]": Có nguồn gốc, xuất xứ từ một địa điểm cụ thể. Đây là cấu trúc phổ biến nhất.
- Ma famille est originaire du nord du Vietnam. (Gia đình tôi có gốc gác từ miền Bắc Việt Nam.)
"Idées originaires de [source]": Những ý tưởng bắt nguồn từ một nguồn nào đó.
- Des théories originaires de la philosophie grecque. (Những lý thuyết bắt nguồn từ triết học Hy Lạp.)
Biến thể và từ gần giống
Origine (danh từ giống cái): Nguồn gốc, xuất xứ.
- L'origine d'un conflit. (Nguồn gốc của một cuộc xung đột.)
Original, originale (tính từ): (1) Nguyên bản, đầu tiên. (2) Độc đáo, lạ thường.
- La version originale d'un film. (Bản gốc của một bộ phim.)
- Un style très original. (Một phong cách rất độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Provenant de: Xuất phát từ.
- Natatif de: Sinh ra tại, quê quán ở (thường dùng cho người).
- Primitif: Nguyên thủy, ban sơ (nghĩa "nguyên thủy").
Các cụm từ liên quan
Pays d'origine: Nước xuất xứ.
- Le pays d'origine de ce produit est l'Italie. (Nước xuất xứ của sản phẩm này là Ý.)
À l'origine: Lúc đầu, ban đầu; là nguyên nhân, nguồn gốc.
- À l'origine, ce bâtiment était une école. (Ban đầu, tòa nhà này là một trường học.)
- Qui est à l'origine de cette idée ? (Ai là người khởi xướng ý tưởng này?)
Thành ngữ liên quan
- Remonter à l'origine: Truy ngược về nguồn gốc.
- Pour comprendre un problème, il faut parfois remonter à son origine. (Để hiểu một vấn đề, đôi khi phải truy ngược về nguồn gốc của nó.)
tính từ
- nguyên gốc từ, bắt nguồn từ, quê ở
- Plante originaire de Chinecây nguyên gốc từ Trung Quốc
- Connaissances originaires des senstri thức bắt nguồn từ giác quan
- Tare originairetật bẩm sinh
- nguyên thủy
- L'état originaire des moeurstrạng thái nguyên thủy của phong tục