oriole
/'ɔ:rioul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim vàng anh: Một loài chim biết hót, thường có bộ lông sặc sỡ với màu vàng, cam hoặc đen nổi bật, đặc biệt ở con trống. Tên gọi này thường chỉ các loài chim trong hai họ khác nhau: họ Icteridae (vàng anh Tân thế giới, chủ yếu ở châu Mỹ) và họ Oriolidae (vàng anh Cựu thế giới, chủ yếu ở châu Âu, châu Á, châu Phi và Úc).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bright orange and black oriole built a hanging nest in the tree. (Chim vàng anh với bộ lông cam và đen sặc sỡ đã làm một cái tổ treo lủng lẳng trên cây.)
- We heard the beautiful song of an oriole in the forest. (Chúng tôi nghe thấy tiếng hót tuyệt đẹp của một chú chim vàng anh trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "oriole nest": tổ chim vàng anh (thường là kiểu tổ hình túi dài, treo lủng lẳng trên cành cây).
- The intricate weaving of the oriole nest is a marvel of nature. (Kiểu đan tết phức tạp của tổ chim vàng anh là một kỳ quan của tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Old World oriole (n): Vàng anh Cựu thế giới (thuộc họ Oriolidae).
- New World oriole (n): Vàng anh Tân thế giới (thuộc họ Icteridae, còn được gọi là "American oriole").
- Baltimore oriole (n): Một loài vàng anh Tân thế giới phổ biến ở Bắc Mỹ, với con trống có màu cam và đen rực rỡ.
Từ đồng nghĩa
- Songbird: Chim biết hót (nghĩa rộng hơn, chỉ chung các loài chim có tiếng hót hay).
- Blackbird: Chim sáo đá (một số loài vàng anh Tân thế giới có họ hàng gần với chim sáo đá).
danh từ
- (động vật học) chim vàng anh