oriole

/'ɔ:rioul/
danh từ
  1. (động vật học) chim vàng anh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "oriole"

Từ có nhắc đến "oriole"

oriole
A bright orange and black oriole perches on a tree branch, singing.