oriel

/'ɔ:riəl/
Học thuật
Thân thiện
oriel

A small reading nook is nestled in the oriel of the old library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa sổ lồi: Một loại cửa sổ nhô ra từ mặt tường của một tòa nhà, thườngtầng trên, được đỡ bởi các thanh đỡ hoặc công-xôn. tạo thành một không gian nhỏ, giống như một chiếc tủ kính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old library featured a beautiful oriel overlooking the garden. (Thư viện một cửa sổ lồi đẹp nhìn ra khu vườn.)
    • She liked to sit in the oriel and read her book in the afternoon sun. ( ấy thích ngồi trong khung cửa sổ lồi đọc sách dưới ánh nắng chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kiến trúc lịch sử: "Oriel" thường được dùng để mô tả một đặc điểm kiến trúc đặc trưng của các tòa nhà thời Trung Cổ, Phục Hưng hoặc thời kỳ Tudor.
    • The Tudor mansion is famous for its intricately carved oriel. (Biệt thự thời Tudor nổi tiếng với cửa sổ lồi được chạm khắc tinh xảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Oriel window (danh từ): Cụm từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa "cửa sổ lồi".
    • The architect designed an oriel window for the master bedroom. (Kiến trúc sư đã thiết kế một cửa sổ lồi cho phòng ngủ chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Bay window (danh từ): Cửa sổ lồi, cửa sổ vòm. (Lưu ý: "Bay window" thường bắt đầu từ sàn nhà, trong khi "oriel" thườngtầng trên được đỡ bởi công-xôn).
  • Bow window (danh từ): Cửa sổ hình vòng cung lồi ra ngoài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "oriel".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "oriel".

oriel

A small reading nook is nestled in the oriel of the old library.

danh từ
  1. (kiến trúc) cửa sổ lồi (ở tầng trên) ((cũng) oriel window)

Từ gần giống