orthodoxe

Học thuật
Thân thiện
orthodoxe

Une église orthodoxe se dresse sur la colline.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chính thống: Tuân thủ nghiêm ngặt các học thuyết, tín điều hoặc truyền thống đã được thiết lập, đặc biệt trong tôn giáo hoặc chính trị.
    • Chính giáo: Thuộc về hoặc liên quan đến các nhánh Kitô giáo Đông phương, như Giáo hội Chính thống Đông phương.
  2. Danh từ:

    • Người theo chính thống: Người ủng hộ tuân theo các quan điểm, học thuyết chính thống, thường trong bối cảnh tôn giáo, chính trị hoặc tư tưởng.
    • Tín đồ Chính thống giáo: Người theo đạo thuộc Giáo hội Chính thống.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Sa pensée est très orthodoxe. (Tư tưởng của ông ấy rất chính thống.)
    • C'est une interprétation orthodoxe de la théorie. (Đómột cách diễn giải chính thống của học thuyết.)
    • L'église orthodoxe russe. (Nhà thờ Chính thống giáo Nga.)
  • Danh từ:

    • Les orthodoxes s'opposent à toute réforme. (Những người theo chính thống phản đối mọi cải cách.)
    • Un orthodoxe grec. (Một tín đồ Chính thống giáo Hy Lạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être orthodoxe dans ses méthodes": Rất chính thống/tuân thủ nguyên tắc trong các phương pháp của mình.

    • Ce scientifique est orthodoxe dans ses méthodes de recherche. (Nhà khoa học này rất chính thống trong các phương pháp nghiên cứu của mình.)
  • "Une position orthodoxe": Một lập trường chính thống, không sự sai lệch so với giáohay đường lối chính thức.

    • Il défend une position orthodoxe au sein du parti. (Ông ta bảo vệ một lập trường chính thống trong đảng.)
Biến thể từ liên quan
  • Orthodoxie (danh từ giống cái): Tính chính thống; Chính thống giáo.

    • L'orthodoxie de son raisonnement. (Tính chính thống trong lập luận của anh ta.)
    • L'Orthodoxie est une branche du christianisme. (Chính thống giáomột nhánh của đốc giáo.)
  • Hétérodoxe (tính từ/danh từ): Dị giáo, không chính thống; người theo dị giáo. (Từ trái nghĩa)

Từ đồng nghĩa
  • Conformiste: Theo chủ nghĩa tuân thủ, bảo thủ.
  • Conventionnel: Theo quy ước, thông thường.
  • Traditionnel: Truyền thống.
Các cụm từ liên quan
  • Judaïsme orthodoxe: Do Thái giáo chính thống.

    • Il pratique le judaïsme orthodoxe. (Ông ấy theo Do Thái giáo chính thống.)
  • Médecine orthodoxe: Y học chính thống (chỉ y học hiện đại dựa trên bằng chứng, đối lập với y học thay thế).

    • Il préfère la médecine orthodoxe aux traitements alternatifs. (Anh ấy thích y học chính thống hơn các phương pháp điều trị thay thế.)
Thành ngữ liên quan
  • Être d'une orthodoxie rigoureuse: tính chính thống nghiêm ngặt.
    • Ses écrits sont d'une orthodoxie rigoureuse. (Các tác phẩm của ông ta tính chính thống nghiêm ngặt.)
orthodoxe

Une église orthodoxe se dresse sur la colline.

tính từ
  1. chính thống
    • Doctrine orthodoxe
      học thuyết chính thống
  2. chính giáo
    • église orthodoxe
      giáo hội chính giáo
danh từ
  1. kẻ chính thống
    • Les orthodoxes et les dissidents d'un parti
      những kẻ chính thống những kẻ ly khai của một đảng
  2. người theo chính giáo

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "orthodoxe"