orthodoxe

tính từ
  1. chính thống
    • Doctrine orthodoxe
      học thuyết chính thống
  2. chính giáo
    • église orthodoxe
      giáo hội chính giáo
danh từ
  1. kẻ chính thống
    • Les orthodoxes et les dissidents d'un parti
      những kẻ chính thống những kẻ ly khai của một đảng
  2. người theo chính giáo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "orthodoxe"

orthodoxe
Une église orthodoxe se dresse sur la colline.