orthographe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chính tả: Hệ thống các quy tắc và quy ước quy định cách viết đúng các từ trong một ngôn ngữ. Nó bao gồm cách sử dụng các chữ cái, dấu thanh, dấu câu và cách phân tách từ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'orthographe du français est parfois difficile pour les apprenants. (Chính tả tiếng Pháp đôi khi khó đối với người học.)
- Il faut vérifier l'orthographe de ce mot dans le dictionnaire. (Cần phải kiểm tra chính tả của từ này trong từ điển.)
- Son orthographe est excellente. (Chính tả của cô ấy rất xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Orthographe rectifiée": Chính tả cải cách. Đây là phiên bản chính tả được cập nhật và đơn giản hóa, được đề xuất bởi các học giả nhưng không phải lúc nào cũng được sử dụng phổ biến.
- Certains manuels scolaires utilisent l'orthographe rectifiée. (Một số sách giáo khoa sử dụng chính tả cải cách.)
"Orthographe d'usage": Chính tả thông dụng. Chỉ cách viết thông thường của các từ, phân biệt với các quy tắc ngữ pháp khác.
- La dictée évalue l'orthographe d'usage et l'orthographe grammaticale. (Bài chính tả đánh giá chính tả thông dụng và chính tả ngữ pháp.)
Biến thể và từ gần giống
Orthographique (tính từ): thuộc về chính tả.
- Une règle orthographique. (Một quy tắc chính tả.)
Orthographier (động từ): viết đúng chính tả, đánh vần.
- Sais-tu orthographier ce mot ? (Bạn có biết viết đúng chính tả từ này không?)
Từ đồng nghĩa
- Écriture correcte: cách viết đúng.
- Graphie: cách viết, lối viết (một từ cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "orthographe".)
Thành ngữ liên quan
"Faire une faute d'orthographe": phạm lỗi chính tả.
- J'ai fait une faute d'orthographe dans mon email. (Tôi đã phạm một lỗi chính tả trong email của mình.)
"Être fort en orthographe": giỏi chính tả.
- Elle est très forte en orthographe. (Cô ấy rất giỏi chính tả.)
danh từ giống cái
- chính tả
- Faute d'orthographelỗi chính tả