orthographe

Học thuật
Thân thiện
orthographe

Une élève écrit le mot "bonjour" avec une orthographe correcte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chính tả: Hệ thống các quy tắc quy ước quy định cách viết đúng các từ trong một ngôn ngữ. bao gồm cách sử dụng các chữ cái, dấu thanh, dấu câu cách phân tách từ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'orthographe du français est parfois difficile pour les apprenants. (Chính tả tiếng Pháp đôi khi khó đối với người học.)
    • Il faut vérifier l'orthographe de ce mot dans le dictionnaire. (Cần phải kiểm tra chính tả của từ này trong từ điển.)
    • Son orthographe est excellente. (Chính tả của ấy rất xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Orthographe rectifiée": Chính tả cải cách. Đâyphiên bản chính tả được cập nhật đơn giản hóa, được đề xuất bởi các học giả nhưng không phải lúc nào cũng được sử dụng phổ biến.

    • Certains manuels scolaires utilisent l'orthographe rectifiée. (Một số sách giáo khoa sử dụng chính tả cải cách.)
  • "Orthographe d'usage": Chính tả thông dụng. Chỉ cách viết thông thường của các từ, phân biệt với các quy tắc ngữ pháp khác.

    • La dictée évalue l'orthographe d'usage et l'orthographe grammaticale. (Bài chính tả đánh giá chính tả thông dụng chính tả ngữ pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Orthographique (tính từ): thuộc về chính tả.

    • Une règle orthographique. (Một quy tắc chính tả.)
  • Orthographier (động từ): viết đúng chính tả, đánh vần.

    • Sais-tu orthographier ce mot ? (Bạn biết viết đúng chính tả từ này không?)
Từ đồng nghĩa
  • Écriture correcte: cách viết đúng.
  • Graphie: cách viết, lối viết (một từ cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "orthographe".)

Thành ngữ liên quan
  • "Faire une faute d'orthographe": phạm lỗi chính tả.

    • J'ai fait une faute d'orthographe dans mon email. (Tôi đã phạm một lỗi chính tả trong email của mình.)
  • "Être fort en orthographe": giỏi chính tả.

    • Elle est très forte en orthographe. ( ấy rất giỏi chính tả.)
orthographe

Une élève écrit le mot "bonjour" avec une orthographe correcte.

danh từ giống cái
  1. chính tả
    • Faute d'orthographe
      lỗi chính tả

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "orthographe"