orthographie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cách viết đúng, chính tả: "orthographie" là hệ thống các quy tắc quy định cách viết đúng các từ trong một ngôn ngữ.
    • (Toán học) Phép chiếu trực giao: Trong toán học hình học, "orthographie" là một phép chiếu trong đó các tia chiếu song song vuông góc với mặt phẳng chiếu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (Ngôn ngữ học):

    • L'orthographie française comporte de nombreuses règles. (Chính tả tiếng Pháp rất nhiều quy tắc.)
    • Il fait beaucoup de fautes d'orthographie. (Anh ấy mắc rất nhiều lỗi chính tả.)
  • Danh từ giống cái (Toán học):

    • L'orthographie est utilisée pour représenter un objet en trois dimensions sur un plan. (Phép chiếu trực giao được dùng để biểu diễn một vật thể ba chiều trên một mặt phẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire de l'orthographie": chú trọng đến chính tả, viết đúng chính tả.

    • Dans ce texte, il faut vraiment faire de l'orthographie. (Trong văn bản này, cần phải thực sự chú trọng đến chính tả.)
  • "Être fort en orthographie": giỏi chính tả.

    • Ma sœur est très forte en orthographie. (Chị tôi rất giỏi chính tả.)
Biến thể từ gần giống
  • Orthographier (động từ): viết đúng chính tả, đánh vần.

    • Sais-tu orthographier ce mot ? (Bạn biết viết đúng chính tả từ này không?)
  • Orthographique (tính từ): thuộc về chính tả, thuộc về phép chiếu trực giao.

    • Une réforme orthographique (một cuộc cải cách chính tả)
    • Une projection orthographique (một phép chiếu trực giao)
Từ đồng nghĩa
  • Chính tả: (Danh từ) Cách viết đúng theo quy tắc.
  • Phép chiếu vuông góc: (Danh từ) Cách gọi khác của phép chiếu trực giao trong toán học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "orthographie")

Thành ngữ liên quan
  • "Une orthographe d'usage": cách viết thông thường, chính tả thông dụng (đối lập với các quy tắc ngữ pháp phức tạp).
    • Ce mot suit l'orthographe d'usage. (Từ này tuân theo cách viết thông thường.)
danh từ giống cái
  1. (toán học) phép chiếu trực giao

Từ gần giống

Từ chứa "orthographie"