orthographier

Học thuật
Thân thiện
orthographier

L'élève apprend à orthographier le mot "maison".

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Viết theo đúng chính tả, viết đúng chính tả: Hành động viết một từ, một câu hoặc một văn bản theo đúng các quy tắc chính tả của một ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Sais-tu orthographier ce mot difficile ? (Con biết viết đúng chính tả từ khó này không?)
    • Il est important d'orthographier correctement les noms propres. (Việc viết đúng chính tả các danh từ riêngrất quan trọng.)
    • Le logiciel peut vous aider à orthographier votre texte sans faute. (Phần mềm có thể giúp bạn viết đúng chính tả văn bản của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Orthographier un mot": viết đúng chính tả một từ.

    • L'exercice consiste à orthographier dix mots choisis par le professeur. (Bài tập bao gồm việc viết đúng chính tả mười từ do giáo viên chọn.)
  • "Se faire orthographier" (cách dùng thụ động/gián tiếp): được viết đúng chính tả (thường chỉ tên).

    • Comment votre nom s'orthographie-t-il ? (Tên của ngài được viết đúng chính tả như thế nào?)
Biến thể từ gần giống
  • Orthographe (danh từ giống cái): chính tả, cách viết đúng.

    • Faire une faute d'orthographe. (Mắc lỗi chính tả.)
  • Orthographique (tính từ): (thuộc về) chính tả.

    • Une réforme orthographique. (Một cuộc cải cách chính tả.)
Từ đồng nghĩa
  • Écrire correctement: viết một cách chính xác.
  • Épeler (trong một số ngữ cảnh): đánh vần, viết từng chữ cái (thường để kiểm tra chính tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này)

orthographier

L'élève apprend à orthographier le mot "maison".

ngoại động từ
  1. viết theo chính tả, viết đúng chính tả

Từ gần giống