oscitancy

oscitancy

He tried to hide his oscitancy during the long lecture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ngáp (hành động hít vào không chủ ý qua miệng mở rộng): "oscitancy" chỉ hành động ngáp, thường xảy ra do mệt mỏi hoặc buồn chán.
    • Trạng thái buồn ngủ hoặc uể oải biểu hiện qua việc ngáp: Từ này cũng dùng để mô tả tình trạng buồn ngủ hoặc thiếu tỉnh táo, được thể hiện qua những cái ngáp.
dụ sử dụng
  • Sự ngáp:

    • He could not suppress his oscitancy during the long meeting. (Anh ấy không thể kìm nén cơn ngáp của mình trong suốt cuộc họp dài.)
    • The audience's oscitancy told the speaker it was time to stop. (Sự ngáp của khán giả cho thấy người nói đã đến lúc dừng lại.)
  • Trạng thái buồn ngủ:

    • His oscitancy was a clear sign of boredom with the lecture. (Sự uể oải ngáp của anh ấy dấu hiệu rõ ràng cho thấy sự chán nản với bài giảng.)
    • Drowsiness and oscitancy often go hand in hand after a heavy meal. (Cơn buồn ngủ sự ngáp thường đi đôi với nhau sau một bữa ăn nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fall into oscitancy": rơi vào trạng thái ngáp hoặc buồn ngủ.

    • The monotonous drone of the teacher caused the entire class to fall into oscitancy. (Giọng đều đều của giáo viên khiến cả lớp rơi vào trạng thái ngáp buồn ngủ.)
  • "a fit of oscitancy": một cơn ngáp dữ dội hoặc kéo dài.

    • He was overcome by a sudden fit of oscitancy during the ceremony. (Anh ấy bị một cơn ngáp đột ngột ập đến trong buổi lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Oscitant (tính từ): xu hướng ngáp, uể oải.

    • The oscitant student struggled to stay awake. (Học sinh uể oải ngáp vật lộn để giữ tỉnh táo.)
  • Oscitate (động từ, hiếm): ngáp.

    • He oscitated quietly in the back row. (Anh ấy ngáp một cách lặng lẽhàng ghế sau.)
Từ đồng nghĩa
  • Yawn (danh từ/động từ): ngáp (phổ biến hơn).
  • Gape (danh từ/động từ): ngáp miệng rộng.
  • Drowsiness (danh từ): cơn buồn ngủ.
Các cụm từ liên quan
  • "to stifle an oscitancy": kìm nén một cơn ngáp.
    • She tried to stifle her oscitancy during the formal dinner. ( ấy cố gắng kìm nén cơn ngáp trong bữa tối trang trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be overcome with oscitancy": bị cơn ngáp lấn át.
    • The lecturer was overcome with oscitancy after staying up all night. (Giảng viên bị cơn ngáp lấn át sau khi thức cả đêm.)