oseille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Thực vật học) Rau chút chít: Một loại cây thuộc họ rau răm, có lá hình mũi tên và vị chua, thường được dùng trong ẩm thực.
- (Tiếng lóng, biệt ngữ) Tiền: Một từ lóng để chỉ tiền bạc, của cải.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (Nghĩa thực vật):
- On peut préparer une soupe avec de l'oseille. (Người ta có thể nấu súp với rau chút chít.)
- L'oseille sauvage pousse au bord des chemins. (Rau chút chít mọc hoang dọc theo lề đường.)
Danh từ giống cái (Nghĩa tiếng lóng):
- Il a beaucoup d'oseille. (Hắn ta có rất nhiều tiền.)
- Gagner de l'oseille n'est pas toujours facile. (Kiếm tiền không phải lúc nào cũng dễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "La faire à l'oseille à quelqu'un" (thông tục): Lừa gạt, đánh lừa ai đó (thường trong một vụ giao dịch hoặc thỏa thuận).
- Méfie-toi, il essaie de te la faire à l'oseille. (Hãy coi chừng, hắn đang cố lừa anh đấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Oseille commune (cụm danh từ): Rau chút chít thường, loại phổ biến nhất.
- Oseille-épinard (cụm danh từ): Một giống lai giữa rau chút chít và rau bina.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa thực vật: Rumex (tên khoa học).
- Nghĩa tiếng lóng (tiền): Fric, pognon, thune, blé (đều là tiếng lóng).
Thành ngữ liên quan
- Être plein aux as / être plein d'oseille: Rất giàu có, đầy tiền.
- Depuis qu'il a gagné au loto, il est plein d'oseille. (Kể từ khi trúng số, anh ta rất giàu có.)
danh từ giống cái
- (thực vật học) rau chút chít
- (tiếng lóng, biệt ngữ) tiền
- la faire à l'oseille à quelqu'un(thông tục) lừa ai