oseille

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) rau chút chít
  2. (tiếng lóng, biệt ngữ) tiền
    • la faire à l'oseille à quelqu'un
      (thông tục) lừa ai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "oseille"

Từ có nhắc đến "oseille"

oseille
Une femme cueille de l'oseille dans son jardin potager.