asile
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nơi ẩn náu, nơi nương náu: Một nơi an toàn để trú ẩn, tạm lánh khỏi nguy hiểm hoặc khó khăn.
- Nhà cứu tế, cơ sở bảo trợ xã hội: Một tổ chức hoặc tòa nhà cung cấp chỗ ở và sự chăm sóc cho những người có hoàn cảnh khó khăn (như người vô gia cư, người già, trẻ em).
- Bệnh viện tâm thần: (Cách dùng cũ) Cơ sở chăm sóc cho người mắc bệnh tâm thần.
- Nơi yên nghỉ cuối cùng: (Văn chương, thơ ca) Chỉ nơi chôn cất, nghĩa trang.
Ví dụ sử dụng
Nơi ẩn náu:
- Le temple offrait un asile aux voyageurs égarés. (Ngôi đền cung cấp một nơi nương náu cho những lữ khách lạc đường.)
- Ils ont cherché asile dans un pays voisin. (Họ đã tìm kiếm nơi ẩn náu ở một nước láng giềng.)
Nhà cứu tế:
- Il travaille comme bénévole dans un asile pour sans-abri. (Anh ấy làm tình nguyện viên tại một nhà cứu tế cho người vô gia cư.)
Nơi yên nghỉ (văn chương):
- Le cimetière est l'asile éternel des morts. (Nghĩa trang là nơi yên nghỉ vĩnh hằng của người đã khuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
Demander l'asile (politique) : Xin quyền tị nạn (chính trị). Đây là một thuật ngữ pháp lý quốc tế.
- Des milliers de personnes demandent l'asile chaque année dans ce pays. (Hàng ngàn người xin tị nạn mỗi năm ở đất nước này.)
Droit d'asile : Quyền tị nạn. Quyền của một quốc gia được cấp nơi trú ẩn và bảo vệ cho người tị nạn.
- Le droit d'asile est un principe fondamental de la République. (Quyền tị nạn là một nguyên tắc cơ bản của nền Cộng hòa.)
Biến thể và từ liên quan
Demandeur d'asile (danh từ): Người xin tị nạn.
- Les demandeurs d'asile attendent une réponse de l'administration. (Những người xin tị nạn đang chờ phản hồi từ cơ quan hành chính.)
Asile de nuit (danh từ): Nhà tạm trú ban đêm (dành cho người vô gia cư).
- Asile de vieillards (danh từ): Nhà dưỡng lão. (Cách dùng hiện đại hơn: hoặc ).
- Asile d'aliénés (danh từ): Nhà thương điên, bệnh viện tâm thần. (Cách dùng cũ, hiện nay dùng ).
Từ đồng nghĩa
- Refuge (n): Nơi ẩn náu, nơi trú ẩn.
- Abri (n): Nơi trú ẩn, chỗ che chở (thường về mặt vật lý như tránh mưa, bom đạn).
- Havre (n): Bến cảng, (nghĩa bóng) nơi nương tựa an toàn.
- Hospice (n): Nhà tế bần, viện dưỡng lão (nghĩa gần với trong vai trò cơ sở bảo trợ).
Cụm từ cố định
- Chercher asile : Tìm nơi nương náu.
- Donner asile (à quelqu'un) : Cho (ai đó) nương náu.
- Asile politique : Sự tị nạn chính trị.
- Le dernier asile : (Văn chương) Nấm mồ, nơi an nghỉ cuối cùng.
danh từ giống đực
- nơi ẩn náu; nơi nương náu
- Chercher asiletìm nơi nương náu
- Donner asilecho nương náu
- Asile de nuitnơi dành cho khách lỡ đường nghỉ qua đêm
- Demander l'asile politiquexin tị nạn chính trị
- Demandeur d'asilengười xin tị nạn
- Droit d'asile politiquequyền của một quốc gia cho phép những người tị nạn chính trị trú ngụ trên lãnh thổ của quốc gia ấy, và không giao họ lại cho quốc gia đang truy đuổi họ
- nhà cứu tế
- Asile des vieillardsnhà dưỡng lão
- bệnh viện tâm thần, nhà thương điên (cũng asile d'aliénés)
- (thơ ca) nơi yên nghỉ
- L'asile des mortsnghĩa địa, nghĩa trang
- Le dernier asilenấm mồ
- (từ cũ, nghĩa cũ) nhà trẻ