osmique
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về ôsmium: "osmique" là tính từ mô tả những gì liên quan đến nguyên tố hóa học ôsmium (Os), một kim loại chuyển tiếp thuộc nhóm platin, rất cứng và nặng.
- Chứa ôsmium: Dùng để chỉ một hợp chất có chứa nguyên tố ôsmium.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'acide osmique est un composé toxique. (Axit ôsmique là một hợp chất độc hại.)
- Le tétroxyde d'osmium est un oxyde osmique important. (Tetraoxit osmi là một oxit ôsmic quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acide osmique": Một hợp chất hóa học cụ thể (OsO₄), còn gọi là tetraoxit osmi, được sử dụng trong kính hiển vi điện tử để nhuộm mẫu sinh học.
- L'acide osmique est utilisé comme agent de fixation en microscopie. (Axit ôsmic được sử dụng như một chất cố định trong kính hiển vi.)
Biến thể và từ gần giống
- Osmium (danh từ): Ôsmium, tên nguyên tố hóa học (Os).
- Osmiate (danh từ): Osmat, muối của axit ôsmic.
Từ đồng nghĩa
- Relatif à l'osmium: Liên quan đến ôsmium. (Cụm từ mô tả, không phải từ đơn.)
Lưu ý
- Từ "osmique" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là hóa học và sinh học. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
tính từ
-
(Acide osmique) (hóa học) axit ôtxmic
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "osmique"