osseux

tính từ
  1. xem os
    • Système osseux
      hệ xương
    • Poissons osseux
      xương
  2. xương xương, giơ xương
    • Une fille osseuse
      một cô gái xương xương

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "osseux"

Từ có nhắc đến "osseux"