ossify
/'ɔsifai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hoá xương: Quá trình sinh học trong đó mô mềm (như sụn) chuyển hoá thành mô xương cứng.
- Trở nên cứng nhắc, bảo thủ: (Nghĩa ẩn dụ) Trở nên cố định, không linh hoạt, không còn khả năng thay đổi hoặc thích ứng, giống như xương.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Nghĩa đen - hoá xương):
- The cartilage in the joints will gradually ossify as we age. (Sụn trong các khớp sẽ dần hoá xương khi chúng ta già đi.)
- The surgeon noted how the soft tissue had begun to ossify. (Bác sĩ phẫu thuật ghi nhận mô mềm đã bắt đầu hoá xương.)
Động từ (Nghĩa bóng - trở nên cứng nhắc):
- Their management style has ossified over the years and refuses to adapt to new trends. (Phong cách quản lý của họ đã trở nên cứng nhắc qua nhiều năm và từ chối thích ứng với các xu hướng mới.)
- Without new ideas, the institution's thinking will ossify. (Nếu không có ý tưởng mới, tư duy của tổ chức sẽ trở nên bảo thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to become ossified": Trở nên hoá xương hoặc trở nên cứng nhắc một cách thụ động.
- The political system had become ossified and unresponsive. (Hệ thống chính trị đã trở nên cứng nhắc và không còn phản ứng nhanh nhạy.)
Biến thể và từ liên quan
- Ossification (danh từ): Sự hoá xương; sự trở nên cứng nhắc.
- The ossification of the fontanelle is complete in infants by around 18 months. (Sự hoá xương của thóp hoàn tất ở trẻ sơ sinh vào khoảng 18 tháng tuổi.)
- The ossification of bureaucratic procedures slows down innovation. (Sự cứng nhắc của các thủ tục hành chính làm chậm đổi mới.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Harden (cứng lại), calcify (vôi hoá).
- Nghĩa bóng: Stagnate (trì trệ), fossilize (hoá đá, cổ hủ), rigidify (làm cho cứng nhắc), become set in one's ways (trở nên khó thay đổi).
Từ trái nghĩa
- Nghĩa đen: Soften (làm mềm), liquefy (hoá lỏng).
- Nghĩa bóng: Adapt (thích ứng), evolve (tiến hoá), innovate (đổi mới), remain flexible (giữ được sự linh hoạt).