osséine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Osein, chất xương: Một chất hữu cơ, thành phần chính của chất căn bản trong xương, chủ yếu được tạo thành từ collagen. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học, sinh lý học và hóa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'osséine est une protéine constitutive de la matrice osseuse. (Osein là một loại protein cấu tạo nên chất căn bản của xương.)
- La dégradation de l'osséine peut être étudiée en biochimie. (Sự phân hủy của osein có thể được nghiên cứu trong hóa sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "osséine" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, nghiên cứu y học, sinh học hoặc hóa học để chỉ thành phần hữu cơ của xương.
- Le rapport entre le calcium et l'osséine détermine la solidité de l'os. (Tỷ lệ giữa canxi và osein quyết định độ chắc khỏe của xương.)
Biến thể và từ gần giống
- Os (danh từ giống đực): xương.
- Ossature (danh từ giống cái): bộ xương, khung xương.
- Ossification (danh từ giống cái): sự hóa xương.
- Ossifié (tính từ): bị hóa xương, cứng nhắc.
Từ đồng nghĩa
- Collagène osseux: collagen xương. (Đây là cách mô tả chính xác hơn về thành phần của osséine.)
Lưu ý
- "Osséine" là một thuật ngữ kỹ thuật rất chuyên ngành. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường nói đến "collagène" (collagen) hoặc "matrice organique de l'os" (chất căn bản hữu cơ của xương) thay vì dùng từ này.
danh từ giống cái
- (sinh vật học, sinh lý học; hóa học) oxein, chất xương