oasien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người ở ốc đảo: Từ này chỉ một người sinh sống tại một ốc đảo.
Tính từ:
- Thuộc về ốc đảo: Từ này dùng để mô tả những gì có liên quan đến hoặc đặc trưng cho một ốc đảo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Les oasiens cultivent des dattiers. (Những người ở ốc đảo trồng cây chà là.)
- Un vieil oasien nous a raconté des histoires sur le désert. (Một người ở ốc đảo già đã kể cho chúng tôi nghe những câu chuyện về sa mạc.)
Tính từ:
- La vie oasienne est très différente de la vie citadine. (Cuộc sống ở ốc đảo rất khác với cuộc sống đô thị.)
- Une communauté oasienne traditionnelle. (Một cộng đồng truyền thống ở ốc đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Culture oasienne": văn hóa ốc đảo.
- La culture oasienne est riche en traditions agricoles. (Văn hóa ốc đảo giàu truyền thống nông nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Oasis (danh từ giống cái): ốc đảo.
- Une oasis au milieu du désert. (Một ốc đảo giữa sa mạc.)
Từ đồng nghĩa
- Habitant d'une oasis: người cư ngụ ở ốc đảo (danh từ).
- Relatif à une oasis: thuộc về ốc đảo (tính từ).
danh từ giống đực
- người ở ốc đảo