oasien

Học thuật
Thân thiện
oasien

Un oasien cultive des dattiers dans son jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người ở ốc đảo: Từ này chỉ một người sinh sống tại một ốc đảo.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về ốc đảo: Từ này dùng để mô tả những liên quan đến hoặc đặc trưng cho một ốc đảo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Les oasiens cultivent des dattiers. (Những người ở ốc đảo trồng cây chà là.)
    • Un vieil oasien nous a raconté des histoires sur le désert. (Một người ở ốc đảo già đã kể cho chúng tôi nghe những câu chuyện về sa mạc.)
  • Tính từ:

    • La vie oasienne est très différente de la vie citadine. (Cuộc sống ốc đảo rất khác với cuộc sống đô thị.)
    • Une communauté oasienne traditionnelle. (Một cộng đồng truyền thốngốc đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Culture oasienne": văn hóa ốc đảo.
    • La culture oasienne est riche en traditions agricoles. (Văn hóa ốc đảo giàu truyền thống nông nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Oasis (danh từ giống cái): ốc đảo.
    • Une oasis au milieu du désert. (Một ốc đảo giữa sa mạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Habitant d'une oasis: ngườingụốc đảo (danh từ).
  • Relatif à une oasis: thuộc về ốc đảo (tính từ).
oasien

Un oasien cultive des dattiers dans son jardin.

tính từ
  1. xem oasis
danh từ giống đực
  1. người ở ốc đảo

Từ gần giống