ostinato

ostinato

The pianist plays a steady ostinato in the left hand.

Định nghĩa

Danh từ: Ostinato một thuật ngữ trong âm nhạc, chỉ một đoạn nhạc ngắn (gồm một hoặc nhiều nốt) được lặp đi lặp lại liên tục trong suốt một tác phẩm hoặc một phần của tác phẩm.

dụ sử dụng
  • (Đường bass trong bài hát đó một ostinato đơn giản lặp lại suốt toàn bộ tác phẩm.)
  • (Các nhà soạn nhạc thường sử dụng ostinato để tạo cảm giác nhịp điệu sự thúc đẩy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ostinato trong nhạc cổ điển: Thường xuất hiện trong các tác phẩm của Bach, Beethoven, hoặc các bản nhạc hiện đại. dụ: (Bản "Boléro" nổi tiếng của Ravel một ostinato liên tụctrống snare.)
  • Ostinato trong nhạc đại chúng: Được dùng rộng rãi trong nhạc jazz, rock, pop để tạo nền tảng nhịp điệu. dụ: (Đoạn riff guitar trong "Smoke on the Water" một ostinato kinh điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Ostinato danh từ, không biến thể phổ biến. Tuy nhiên, có thể gặp dạng số nhiều ostinati (ít dùng trong tiếng Việt).
  • Từ gần giống: Riff (đoạn nhạc ngắn lặp lại, thường dùng trong nhạc rock), loop (vòng lặp âm thanh trong nhạc điện tử).
Từ đồng nghĩa
  • Đoạn lặp: Cụm từ mô tả chức năng của ostinato, nhưng không phải thuật ngữ chuyên ngành.
  • típ lặp lại: Cũng chỉ một đoạn nhạc được lặp đi lặp lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "ostinato" đây danh từ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan
  • "Like a broken record": Chỉ điều đó lặp đi lặp lại một cách nhàm chán, tương tự như cách ostinato lặp lại liên tục. dụ: (Những lời bào chữa của anh ta như một chiếc đĩa hỏngmột ostinato liên tục của những lời nói dối giống nhau.)