ostiole

Học thuật
Thân thiện
ostiole

Un insecte respire par ses ostioles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lỗ (trong động vật học): Một lỗ nhỏ, đặc biệtlỗ thở hoặc lỗ bài tiết trên cơ thể một số loài động vật không xương sống.
    • Miệng (trong thực vật học): Lỗ mở nhỏ, đặc biệtlỗ khí (stomate) trên bề mặt của một số cơ quan thực vật như quả thể nấm hoặc vỏ quả.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'ostiole respiratoire des insectes permet les échanges gazeux. (Lỗ thở của côn trùng cho phép trao đổi khí.)
    • L'ostiole du figuier est la petite ouverture à l'extrémité du fruit. (Miệng của quả sunglỗ mở nhỏđầu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ostiole stigmatique": Miệng núm nhụy (trong thực vật học), chỉ phần mở của đầu nhụy.

    • L'ostiole stigmatique reçoit le pollen. (Miệng núm nhụy tiếp nhận phấn hoa.)
  • "Ostiole d'un péridium": Miệng của bao tử (ở một số loài nấm), là lỗ để các bào tử phóng thích ra ngoài.

    • Les spores s'échappent par l'ostiole du péridium. (Các bào tử thoát ra qua miệng của bao tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Ostiolaire (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến một ostiole.

    • Une structure ostiolaire. (Một cấu trúc lỗ/miệng.)
  • Stomate (danh từ giống đực): Lỗ khí (trên cây), một cấu trúc tương tự thường chứa ostiole.

  • Pore (danh từ giống đực): Lỗ chân lông, lỗ nhỏ; một từ có nghĩa rộng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Orifice: Lỗ, lỗ mở (nghĩa chung).
  • Ouverture: Lỗ mở, khe hở.
  • Pertuis: Lỗ thủng, lỗ nhỏ (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ chuyên ngành, hiếm khi tạo thành cụm động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)

ostiole

Un insecte respire par ses ostioles.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) lỗ
    • Ostiole respiratoire des insectes
      lỗ thở của sâu bọ
  2. (thực vật học) miệng (của lỗ khí)

Từ có nhắc đến "ostiole"