ostiole
Định nghĩa
Danh từ: Lỗ nhỏ, đặc biệt là lỗ trên cơ thể sinh sản của một số loại tảo và nấm, qua đó các bào tử đi ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- (Lỗ nhỏ của cây nấm giải phóng các bào tử vào không khí.)
- (Các nhà khoa học đã nghiên cứu cấu trúc của lỗ nhỏ để hiểu cách tảo sinh sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thực vật học và nấm học, "ostiole" thường được dùng để chỉ một lỗ hoặc khe hở trên bề mặt của thể quả (như quả thể nấm) hoặc trên các cấu trúc sinh sản khác, có chức năng giải phóng bào tử hoặc giao tử.
- (Lỗ nhỏ thường được bao quanh bởi các tế bào chuyên biệt kiểm soát việc giải phóng bào tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Ostiolar (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến lỗ nhỏ.
- The ostiolar opening is crucial for spore dispersal. (Lỗ mở thuộc về lỗ nhỏ rất quan trọng cho việc phát tán bào tử.)
- Ostiole (danh từ): không có biến thể chính tả khác trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
- Pore: lỗ chân lông, lỗ nhỏ (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng ở tảo và nấm).
- Opening: lỗ mở, khe hở (không chuyên ngành).
- Stoma (thực vật học): lỗ khí, nhưng thường chỉ ở lá cây, không phải ở thể quả.
Các cụm từ liên quan
- Ostiole of a perithecium: lỗ nhỏ của thể quả hình bầu dục (trong nấm học).
- Ostiole of a conceptacle: lỗ nhỏ của túi chứa (trong tảo).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "ostiole" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành hẹp.