otherworld
Định nghĩa
Danh từ:
- Thế giới siêu nhiên, thế giới tâm linh: "otherworld" chỉ một thế giới trừu tượng, thuộc về tinh thần, vượt ra ngoài thực tại trần thế. Nó thường được dùng để mô tả các cõi giới tâm linh, thần thoại hoặc siêu hình, nơi tồn tại các linh hồn, thần thánh hoặc các thực thể phi vật chất.
Ví dụ sử dụng
- (Các huyền thoại cổ đại mô tả một thế giới siêu nhiên nơi các vị thần và anh hùng ngự trị.)
- (Nhiều nền văn hóa tin vào một thế giới tâm linh tồn tại song song với thế giới của chúng ta.)
- (Người pháp sư tuyên bố đã đến thăm thế giới siêu nhiên trong cơn xuất thần của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the otherworld": dùng với mạo từ "the" để chỉ một thế giới cụ thể, thường là thế giới bên kia trong tín ngưỡng. (Trong thần thoại Celtic, thế giới siêu nhiên là một cõi trẻ vĩnh cửu và niềm vui.)
- "otherworldly" (tính từ): thuộc về hoặc giống như thế giới siêu nhiên. (Những bức tranh của cô ấy có vẻ đẹp siêu nhiên làm say đắm người xem.)
Biến thể và từ gần giống
- Otherworldly (tính từ): siêu nhiên, huyền bí, không thuộc về thế giới này.
- Otherworldliness (danh từ): tính chất siêu nhiên, sự huyền bí.
Từ đồng nghĩa
- Spiritual world: thế giới tâm linh.
- Afterlife: thế giới bên kia (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo).
- Supernatural realm: cõi siêu nhiên.
- Ethereal plane: cõi thanh khiết, phi vật chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "otherworld", nhưng có thể kết hợp với: - "pass into the otherworld": đi vào thế giới siêu nhiên (thường nói về cái chết).
Ví dụ: The hero passed into the otherworld after his death. (Người anh hùng đã đi vào thế giới siêu nhiên sau khi chết.)
Thành ngữ liên quan
- "a glimpse of the otherworld": một cái nhìn thoáng qua về thế giới siêu nhiên. (Trải nghiệm cận tử đã cho anh ấy một cái nhìn thoáng qua về thế giới siêu nhiên.)