ottawa

ottawa

Ottawa is the capital city of Canada.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thủ đô Ottawa: "Ottawa" tên thủ đô của Canada, nằmphía đông nam tỉnh Ontario, bên sông Ottawa, đối diện với tỉnh Quebec.
    • Sông Ottawa: Một con sôngđông nam Canada, chảy dọc theo ranh giới giữa tỉnh Quebec Ontario, đổ vào sông Saint Lawrence gần Montreal.
    • Người Ottawa: Một thành viên của dân tộc Algonquian, sốngphía nam tỉnh Ontario, Canada.
dụ sử dụng
  • Thủ đô:

    • Ottawa is the capital of Canada. (Ottawa thủ đô của Canada.)
    • Many tourists visit Ottawa to see the Parliament Buildings. (Nhiều khách du lịch đến thăm Ottawa để xem Tòa nhà Quốc hội.)
  • Sông:

    • The Ottawa river flows into the Saint Lawrence River. (Sông Ottawa chảy vào sông Saint Lawrence.)
  • Người:

    • The Ottawa people have a rich cultural history. (Người Ottawa một lịch sử văn hóa phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ottawa" như một biểu tượng chính trị: Thường được dùng để chỉ chính phủ liên bang Canada.

    • Ottawa announced new policies on climate change. (Chính phủ liên bang Canada đã công bố các chính sách mới về biến đổi khí hậu.)
  • "Ottawa" trong địa danh: Có thể xuất hiện trong tên các địa điểm khác như "Ottawa County" (Quận Ottawa) ở Mỹ.

Biến thể từ gần giống
  • Ottawan (tính từ): thuộc về Ottawa (thành phố).

    • The Ottawan winter festival is very famous. (Lễ hội mùa đông của Ottawa rất nổi tiếng.)
  • Ottawa Valley (danh từ): Thung lũng Ottawa, một vùng địa ở Ontario Quebec.

Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô Canada (trong ngữ cảnh chính trị): không từ đồng nghĩa trực tiếp, "Ottawa" tên riêng.
  • Sông Ottawa: không từ đồng nghĩa, chỉ tên gọi khác như "Rivière des Outaouais" (tiếng Pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Ottawa", đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "As far as Ottawa": (không phổ biến) có thể được dùng để chỉ khoảng cách hoặc phạm vi ảnh hưởng.
    • The news spread as far as Ottawa. (Tin tức lan rộng đến tận Ottawa.)