ottomane
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái (Feminine adjective):
- Thuộc về Đế chế Ottoman: Dạng tính từ giống cái của "ottoman", dùng để mô tả những thứ có liên quan đến Đế chế Ottoman (một đế chế lịch sử tồn tại từ thế kỷ 14 đến đầu thế kỷ 20, trung tâm là Thổ Nhĩ Kỳ ngày nay).
- Thuộc về người Thổ Nhĩ Kỳ (theo nghĩa lịch sử): Chỉ những đặc điểm, phong cách, hoặc đồ vật có nguồn gốc hoặc liên quan đến văn hóa Thổ Nhĩ Kỳ thời Ottoman.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ giống cái:
- L'architecture ottomane est magnifique. (Kiến trúc Ottoman thật tuyệt đẹp.)
- Elle étudie l'histoire ottomane. (Cô ấy nghiên cứu lịch sử Ottoman.)
- Une pièce de monnaie ottomane. (Một đồng tiền xu Ottoman.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn viết học thuật, "ottomane" thường xuất hiện trong các cụm danh từ để mô tả các khía cạnh cụ thể của đế chế, như (thời kỳ Ottoman), (sự thống trị của Ottoman), (ẩm thực Ottoman).
Biến thể và từ gần giống
- Ottoman (masculine adjective/tính từ giống đực): Cùng nghĩa, nhưng là dạng giống đực. Ví dụ: (Đế chế Ottoman).
- Osmanlı (từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ): Từ gốc chỉ đế chế và người dân.
- Turc (Tính từ/Turque): Chỉ chung về Thổ Nhĩ Kỳ hiện đại, trong khi "ottomane" mang sắc thái lịch sử.
Từ đồng nghĩa
- De l'Empire ottoman: (Thuộc về Đế chế Ottoman) - Cụm từ đồng nghĩa mô tả.
- Turque (dans un contexte historique): (Thổ Nhĩ Kỳ - trong ngữ cảnh lịch sử) - Có thể dùng thay thế trong một số trường hợp, nhưng "ottomane" nhấn mạnh hơn vào thời kỳ đế chế cụ thể.
tính từ giống cái
- xem ottoman