otus sunia
Định nghĩa
Danh từ: Otus sunia là tên khoa học của một loài chim thuộc họ Cú mèo, thường được gọi là Cú mèo châu Á hoặc Cú mèo mặt hung. Đây là một loài cú nhỏ, sống chủ yếu ở các khu vực châu Á, bao gồm Ấn Độ, Đông Nam Á và một số vùng của Trung Quốc. Loài này nổi bật với đôi mắt to, lông vũ màu nâu xám hoặc hung đỏ, và tiếng kêu đặc trưng vào ban đêm.
Ví dụ sử dụng
- (Cú mèo châu Á là một loài cú nhỏ săn côn trùng và động vật có xương sống nhỏ.)
- (Những người ngắm chim thường tìm kiếm cú mèo châu Á trong các khu rừng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Otus sunia" thường được dùng trong các tài liệu khoa học, nghiên cứu sinh học hoặc sách hướng dẫn về chim. Không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- The classification of Otus sunia has been revised based on genetic studies. (Việc phân loại loài cú mèo châu Á đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Scops owl (n): tên chung cho các loài cú mèo thuộc chi .
- Many scops owls, including Otus sunia, are nocturnal. (Nhiều loài cú mèo, bao gồm cú mèo châu Á, là loài hoạt động về đêm.)
- Asian scops owl (n): tên tiếng Anh phổ biến của .
- The Asian scops owl is known for its camouflage plumage. (Cú mèo châu Á được biết đến với bộ lông ngụy trang.)
Từ đồng nghĩa
- Cú mèo mặt hung: tên gọi dân gian khác, nhấn mạnh màu sắc lông.
- Cú mèo phương Đông: tên gọi ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ cụ thể liên quan đến "Otus sunia" vì đây là danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến loài chim này.