ouatine

Học thuật
Thân thiện
ouatine

Une couverture en ouatine est posée sur le lit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tấm bông lót, cốt bông: Chỉ một lớp vật liệu cách nhiệt, thường làm từ bông, len hoặc sợi tổng hợp, được đặt giữa hai lớp vải (như vải màn, vải dày) để tạo độ ấm dày cho quần áo, chăn hoặc đồ nội thất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Cette veste est doublée d'une ouatine fine. (Chiếc áo khoác này được lót bằng một lớp cốt bông mỏng.)
    • Pour l'hiver, j'ai acheté une couette avec de l'ouatine. (Để dùng cho mùa đông, tôi đã mua một chiếc chăn lớp bông lót bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être ouatiné(e)": được lót bằng cốt bông, lớp bông lót bên trong.
    • Un manteau ouatiné est idéal pour le froid. (Một chiếc áo choàng được lót bông là lý tưởng cho trời lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ouater (động từ): lót, nhồi bằng bông.
    • On va ouater cette veste pour la rendre plus chaude. (Người ta sẽ lót bông chiếc áo khoác này để làm ấm hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Molleton (danh từ giống đực): vải dệt kim dày, thường bằng cotton, dùng để lót ấm.
  • Duvet (danh từ giống đực): lông (dùng để nhồi chăn, áo), có thể dùng để chỉ lớp lót ấm nói chung trong một số ngữ cảnh.
ouatine

Une couverture en ouatine est posée sur le lit.

danh từ giống cái
  1. tấm bông lót, cốt bông (bông chắn giữa hai lớp vải màn, để lót áo)

Từ gần giống

Từ chứa "ouatine"