ouatine

danh từ giống cái
  1. tấm bông lót, cốt bông (bông chắn giữa hai lớp vải màn, để lót áo)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ouatine"

ouatine
Une couverture en ouatine est posée sur le lit.