atone

/ə'toun/
Học thuật
Thân thiện
atone

Ses yeux atones regardaient fixement le mur.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lờ đờ, uể oải, thiếu sinh khí: Dùng để mô tả một cái gì đó thiếu sức sống, năng lượng hoặc sự sắc sảo.
    • (Ngôn ngữ học) Không trọng âm: Chỉ một âm tiết hoặc nguyên âm không được nhấn mạnh trong lời nói.
    • (Y học) Không trương lực: Mô tả trạng thái bắp hoặc thiếu sự căng bình thường.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Des yeux atones (Đôi mắt lờ đờ.)
    • Vie atone (Cuộc sống uể oải / thiếu sinh khí.)
    • Une voyelle atone (Một nguyên âm không trọng âm.)
    • Un muscle atone (Một không trương lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Regard atone": Ánh nhìn hồn, thiếu biểu cảm.
    • Son regard atone trahissait sa profonde fatigue. (Ánh nhìn hồn của anh ấy đã tố cáo sự mệt mỏi sâu sắc.)
  • "Économie atone": Nền kinh tế trì trệ, tăng trưởng chậm.
    • Le pays fait face à une économie atone. (Đất nước đang đối mặt với một nền kinh tế trì trệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Atonie (danh từ giống cái): Sự lờ đờ, uể oải; (y học) chứng giảm trương lực .
    • Atonie musculaire (Chứng giảm trương lực .)
  • Atonique (tính từ): (Y học) Thuộc về chứng giảm trương lực.
    • État atonique (Tình trạng giảm trương lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Morne: Ảm đạm, buồn tẻ.
  • Languissant: Uể oải, thiếu sinh lực.
  • Inaccentué: (Ngôn ngữ học) Không được nhấn âm.
Từ trái nghĩa
  • Vif: Sống động, nhanh nhẹn.
  • Accentué: (Ngôn ngữ học) trọng âm.
  • Tonique: (Y học) trương lực; (nói chung) làm khỏe khoắn.
atone

Ses yeux atones regardaient fixement le mur.

tính từ
  1. lờ đờ, uể oải
    • Des yeux atones
      con mắt lờ đờ
    • Vie atone
      cuộc sống uể oải
  2. (ngôn ngữ học) không trọng âm
    • Voyelle atone
      nguyên âm không trọng âm
  3. (y học) không trương lực

Từ trái nghĩa

Từ chứa "atone"

Từ có nhắc đến "atone"