atone
/ə'toun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lờ đờ, uể oải, thiếu sinh khí: Dùng để mô tả một cái gì đó thiếu sức sống, năng lượng hoặc sự sắc sảo.
- (Ngôn ngữ học) Không trọng âm: Chỉ một âm tiết hoặc nguyên âm không được nhấn mạnh trong lời nói.
- (Y học) Không trương lực: Mô tả trạng thái cơ bắp hoặc mô thiếu sự căng cơ bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Des yeux atones (Đôi mắt lờ đờ.)
- Vie atone (Cuộc sống uể oải / thiếu sinh khí.)
- Une voyelle atone (Một nguyên âm không trọng âm.)
- Un muscle atone (Một cơ không trương lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Regard atone": Ánh nhìn vô hồn, thiếu biểu cảm.
- Son regard atone trahissait sa profonde fatigue. (Ánh nhìn vô hồn của anh ấy đã tố cáo sự mệt mỏi sâu sắc.)
- "Économie atone": Nền kinh tế trì trệ, tăng trưởng chậm.
- Le pays fait face à une économie atone. (Đất nước đang đối mặt với một nền kinh tế trì trệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Atonie (danh từ giống cái): Sự lờ đờ, uể oải; (y học) chứng giảm trương lực cơ.
- Atonie musculaire (Chứng giảm trương lực cơ.)
- Atonique (tính từ): (Y học) Thuộc về chứng giảm trương lực.
- État atonique (Tình trạng giảm trương lực.)
Từ đồng nghĩa
- Morne: Ảm đạm, buồn tẻ.
- Languissant: Uể oải, thiếu sinh lực.
- Inaccentué: (Ngôn ngữ học) Không được nhấn âm.
Từ trái nghĩa
- Vif: Sống động, nhanh nhẹn.
- Accentué: (Ngôn ngữ học) Có trọng âm.
- Tonique: (Y học) Có trương lực; (nói chung) làm khỏe khoắn.
tính từ
- lờ đờ, uể oải
- Des yeux atonescon mắt lờ đờ
- Vie atonecuộc sống uể oải
- (ngôn ngữ học) không trọng âm
- Voyelle atonenguyên âm không trọng âm
- (y học) không trương lực