ouragan

danh từ giống đực
  1. cơn bão
  2. (nghĩa bóng) bão táp
    • Ouragan politique
      cơn bão táp chính trị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ouragan"

ouragan
Un ouragan approche de la côte.