organe

Học thuật
Thân thiện
organe

L'œil est l'organe de la vue.

Từ "organe" trong tiếng Phápmột danh từ giống đực (l'organe) có nghĩa là "cơ quan" hoặc "bộ phận". Từ này thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ sinh học cho đến chính trị hay nghệ thuật.

Định nghĩa cách sử dụng
  1. Cơ quan trong sinh học:

    • Ví dụ: L'œil est l'organe de la vue. (Mắtcơ quan thị giác.)
    • Trong ngữ cảnh này, "organe" chỉ các bộ phận trong cơ thể, chức năng nhất định.
  2. Cơ quan trong tổ chức, chính trị:

    • Ví dụ: Les organes directeurs de l'État. (Cơ quan lãnh đạo nhà nước.)
    • Trong trường hợp này, "organe" chỉ những bộ phận, cơ sở chức năng quảnhoặc lãnh đạo một tổ chức hay một quốc gia.
  3. Cơ quan truyền thông:

    • Ví dụ: Ce journal est l'organe du parti. (Tờ báo ấycơ quan của đảng.)
    • đây, "organe" chỉ những phương tiện truyền thông đại diện cho một tổ chức hoặc một đảng phái.
  4. Giọng hát:

    • Ví dụ: Avoir un bel organe. (Có một giọng hát hay.)
    • Trong ngữ cảnh này, "organe" được dùng để chỉ giọng nói, cách diễn đạt âm thanh.
  5. Cơ cấu, bộ phận:

    • Ví dụ: Les organes de transmission. (Cơ cấu truyền động.)
    • "Organe" cũng có thể chỉ các bộ phận trong một hệ thống, máy móc hoặc công nghệ.
Các từ gần giống từ đồng nghĩa
  • Appareil: Cũng có nghĩa là "thiết bị" hoặc "máy móc", nhưng thường chỉ các thiết bị không phải sinh học.
  • Section: Có thể dịch là "phân khúc" hoặc "bộ phận", nhưng không mang nghĩa sinh học như "organe".
Cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh chính trị, bạn có thể thấy cụm từ "organe de contrôle" (cơ quan kiểm soát), chỉ những tổ chức chức năng giám sát hoạt động của một tổ chức khác.
  • Trong nghệ thuật, có thể sử dụng "organe musical" (cơ quan âm nhạc) để chỉ những nhạc cụ hoặc phương tiện phát ra âm thanh.
Idioms Phrasal verbs

Mặc dù từ "organe" không nhiều thành ngữ hay cụm động từ đi kèm, nhưng bạn có thể tìm thấy một số cụm từ sử dụng từ này trong ngữ cảnh cụ thể, chẳng hạn như: - Organe de décision: cơ quan ra quyết định.

Kết luận

Tóm lại, từ "organe" là một từ rất linh hoạt trong tiếng Pháp, với nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Bạn nên chú ý đến cách sử dụng của từ này để có thể áp dụng chính xác trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong các văn bản chuyên môn.

organe

L'œil est l'organe de la vue.

danh từ giống đực
  1. cơ quan
    • L'oeil est l'organe de la vue
      mắtcơ quan thị giác
    • Les organes directeurs de l'Etat
      cơ quan lãnh đạo Nhà nước
    • Ce journal est l'organe du parti
      tờ báo ấycơ quan của Đảng
  2. giọng
    • Avoir un bel organe
      tốt giọng
  3. cơ cấu, bộ phận
    • Organes de transmission
      cơ cấu truyền động