origan
/'ɔrigən/ Cách viết khác : (origanum) /ɔ'rigənəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây kinh giới dại: Một loại cây thân thảo thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), có hương thơm, thường mọc hoang ở vùng Địa Trung Hải.
- Nguyên liệu gia vị và thảo dược: Lá và hoa khô của cây origan được sử dụng để tạo hương vị trong ẩm thực và có công dụng trong y học cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'origan pousse abondamment dans les collines provençales. (Cây kinh giới dại mọc nhiều trên các ngọn đồi vùng Provence.)
- J'ajoute toujours de l'origan dans ma sauce tomate. (Tôi luôn thêm kinh giới dại vào nước sốt cà chua của mình.)
- Cette infusion à l'origan est bonne pour la digestion. (Trà thảo mộc từ kinh giới dại này tốt cho tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fleur d'origan": Hoa của cây kinh giới dại, thường có màu tím nhạt hoặc hồng.
- Les abeilles adorent butiner les fleurs d'origan. (Những con ong rất thích hút mật từ hoa kinh giới dại.)
"Huile essentielle d'origan": Tinh dầu kinh giới dại, một sản phẩm cô đặc có đặc tính kháng khuẩn mạnh.
- L'huile essentielle d'origan doit être utilisée avec précaution. (Tinh dầu kinh giới dại phải được sử dụng một cách thận trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Marjolaine (n.f): Tên gọi khác, thường dùng thay thế, cho cùng một loại cây (kinh giới dại).
- Origan vulgaire (n.m): Tên khoa học đầy đủ hoặc tên gọi để phân biệt với các loài cây cùng chi.
Từ đồng nghĩa
- Marjolaine: Kinh giới dại (tên gọi thay thế phổ biến).
- Thym des bergers: (nghĩa đen: cỏ xạ hương của người chăn cừu), một tên gọi dân gian khác.
Thông tin thêm
- Trong ẩm thực, origan là một thành phần thiết yếu trong hỗn hợp gia vị "Herbes de Provence" (Cỏ thơm Provence) và thường được dùng trong các món pizza, mì Ý, và thịt nướng.
- Cần phân biệt với origanum majorana (marjolaine douce/kinh giới cay) là một loài cây có họ hàng gần nhưng hương vị dịu hơn.
danh từ giống đực
- như marjolaine