ourlien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) bệnh quai bị: Từ dùng trong y học để mô tả những gì liên quan đến hoặc do virus quai bị gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'infection ourlienne est contagieuse. (Nhiễm trùng quai bị có tính lây lan.)
- Les complications ourliennes peuvent être graves. (Các biến chứng quai bị có thể nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Orchite ourlienne": Viêm tinh hoàn do quai bị, một biến chứng có thể gặp ở nam giới mắc bệnh.
- L'orchite ourlienne nécessite une consultation médicale. (Viêm tinh hoàn do quai bị cần được khám bác sĩ.)
Biến thể và từ gần giống
- Oreillons (danh từ giống đực số nhiều): Tên bệnh quai bị.
- La vaccination protège contre les oreillons. (Vắc-xin bảo vệ chống lại bệnh quai bị.)
Từ đồng nghĩa
- Relatif aux oreillons: (Thuộc) về bệnh quai bị.
tính từ
- (y học) (thuộc) bệnh quai bị
- Orchite ourlienneviêm tinh hoàn do quai bị