out-of-bounds

/'autəv'baundz/
tính từ
  1. (thể dục,thể thao) ở ngoài biên
  2. vượt quá giới hạn, quá mức

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "out-of-bounds"

out-of-bounds
The soccer ball rolled out-of-bounds near the corner flag.