foul

/faul/
Học thuật
Thân thiện
foul

The batter hit a foul ball into the stands.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bẩn thỉu, hôi thối: Chỉ trạng thái dơ bẩn, mùi khó chịu.
    • Xấu xa, đê tiện: Chỉ hành vi, ý định trái với đạo đức hoặc luật lệ.
    • Xấu, khó chịu (thời tiết): Chỉ thời tiết xấu, gió mạnh, mưa.
    • Trái luật, gian lận: Chỉ hành động trong thể thao vi phạm luật chơi.
    • Bị tắc nghẽn, bị vướng: Chỉ trạng thái bị kẹt, không thông suốt.
  2. Danh từ:

    • Lỗi, hành vi phạm luật: Chỉ hành động vi phạm luật chơi trong thể thao.
    • Vật bẩn thỉu, mùi hôi thối: Chỉ thứ đó bẩn hoặc mùi khó chịu.
  3. Động từ:

    • Làm bẩn, làm ô nhiễm: Hành động khiến thứ đó trở nên dơ bẩn.
    • Phạm lỗi (trong thể thao): Hành động vi phạm luật chơi.
    • Làm tắc nghẽn, làm vướng: Hành động khiến thứ đó bị kẹt, mắc lại.
    • Va chạm, đụng phải: Hành động chạm mạnh vào thứ đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • There is a foul smell coming from the drain. ( một mùi hôi thối bốc lên từ cống.)
    • The player was sent off for a foul tackle. (Cầu thủ bị đuổi khỏi sân một pha phạm lỗi trái luật.)
    • We had to cancel the picnic due to foul weather. (Chúng tôi phải hủy buổi ngoại thời tiết xấu.)
  • Danh từ:

    • The referee called a foul for pushing. (Trọng tài thổi lỗi hành vi đẩy người.)
    • The kitchen was a foul that needed cleaning. (Căn bếp một nơi bẩn thỉu cần được dọn dẹp.)
  • Động từ:

    • The factory waste fouled the river. (Chất thải từ nhà máy làm ô nhiễm dòng sông.)
    • He fouled his opponent and received a yellow card. (Anh ta phạm lỗi với đối thủ nhận thẻ vàng.)
    • The rope fouled the propeller. (Sợi dây làm vướng chân vịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fall foul of (someone/something)": đụng độ, mâu thuẫn hoặc vi phạm (luật lệ, quy định của ai/cái ).

    • The company fell foul of environmental regulations. (Công ty đã vi phạm các quy định về môi trường.)
  • "by fair means or foul": bằng mọi cách, bất chấp thủ đoạn.

    • He was determined to win the competition by fair means or foul. (Anh ta quyết tâm thắng cuộc thi bằng mọi cách.)
  • "foul play": hành vi gian lận hoặc tội ác (như giết người).

    • The police suspected foul play in his disappearance. (Cảnh sát nghi ngờ hành vi phạm tội trong vụ mất tích của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Foully (phó từ): một cách đê tiện, xấu xa.

    • He was foully murdered. (Anh ta bị sát hại một cách dã man.)
  • Foulness (danh từ): sự bẩn thỉu, hôi thối; tính chất xấu xa.

    • The foulness of the air made it hard to breathe. (Sự hôi thối của không khí khiến việc thở trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Dirty (bẩn), filthy (dơ bẩn), nasty (kinh tởm), unfair (không công bằng), illegal (trái luật).
  • Danh từ: Violation (sự vi phạm), infraction (sự vi phạm luật).
  • Động từ: Dirty (làm bẩn), pollute (làm ô nhiễm), violate (vi phạm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Foul up (thông tục): làm hỏng, làm rối tung mọi thứ.

    • He fouled up the presentation by forgetting his speech. (Anh ta làm hỏng buổi thuyết trình quên bài nói.)
  • Foul out (thể thao, Mỹ): bị truất quyền thi đấu phạm quá nhiều lỗi (như trong bóng rổ).

    • The star player fouled out in the fourth quarter. (Cầu thủ chủ lực bị truất quyền thi đấuhiệp bốn.)
Thành ngữ liên quan
  • A foul-weather friend: người bạn chỉ xuất hiện khi mình gặp khó khăn (nghĩa tiêu cực, ít dùng) hoặc ngược lại, người bạn luôn bên cạnh lúc khó khăn (nghĩa tích cực, phổ biến hơn). Cần ngữ cảnh để phân biệt.

    • He proved to be a true foul-weather friend, staying to help when everyone else left. (Anh ấy chứng tỏ một người bạn chân chính trong lúc khó khăn, ở lại giúp đỡ khi mọi người khác đã bỏ đi.)
  • To cry foul: phàn nàn, kêu la về một điều đó bất công hoặc gian lận.

    • The losing team cried foul, claiming the referee was biased. (Đội thua cuộc kêu la phản đối, cho rằng trọng tài thiên vị.)
foul

The batter hit a foul ball into the stands.

tính từ
  1. hôi hám, hôi thối
    • a foul smell
      mùi hôi thối
  2. bẩn thỉu, cáu bẩn
    • a foul pipe
      cái tẩu cáu bẩn
  3. ươn ()
  4. xấu, đáng ghét (thời tiết)
  5. xấu, tồi, thô tục, tục tĩu, thô lỗ
    • foul motive
      động cơ xấu
    • foul talk
      chuyện tục tĩu
  6. (từ lóng) gớm, tởm, kinh tởm
  7. nhiễm độc
    • foul air
      không khí nhiễm độc
  8. nhiều rêu; nhiều (đáy tàu)
  9. tắc nghẽn
    • a foul gun-barrel
      nòng súng bị tắc
  10. rối (dây thừng)
  11. trái luật, gian lận
    • a foul blow
      đấm trái luật
    • foul game
      trò chơi gian lận
  12. ngược (gió)
  13. (ngành in) nhiều lỗi
    • a foul copy
      bản in nhiều lỗi

Idioms

  • by fair means or foul
    (xem) mean
phó từ
  1. trái luật, gian trá, gian lận
    • to hit foul
      đánh một trái luật
    • to play somebody foul
      chơi xỏ ai; gian trá đối với ai

Idioms

  • to fall (go, run) foul of
    va phải, đụng phải
danh từ
  1. vật bẩn, vật hôi thối
  2. điều xấu
  3. sự đụng, sự chạm, sự va
  4. sự vướng mắc vào nhau, sự rối
  5. đấm trái luật; ăn gian; chơi xấu (bóng đá...)

Idioms

  • through foul and fair
    bằng mọi cách
nội động từ
  1. trở nên bẩn, trở nên hôi thối
  2. va chạm, đụng chạm
  3. bị tắc nghẽn; bị vướng, bị rối
  4. chơi trái luật; chơi ăn gian; chơi xấu
ngoại động từ
  1. làm xấu, làm dơ bẩn, làm nhơ nhuốc
  2. đụng chạm vào, va chạm vào (cái )
  3. làm tắc nghẽn (đường đi lại); làm rối

Idioms

  • to foul up
    (thông tục) làm rối tung
  • to foul one's nest
    làm ô danh gia đình