foul
Tính từ:
- Bẩn thỉu, hôi thối: Chỉ trạng thái dơ bẩn, có mùi khó chịu.
- Xấu xa, đê tiện: Chỉ hành vi, ý định trái với đạo đức hoặc luật lệ.
- Xấu, khó chịu (thời tiết): Chỉ thời tiết xấu, có gió mạnh, mưa.
- Trái luật, gian lận: Chỉ hành động trong thể thao vi phạm luật chơi.
- Bị tắc nghẽn, bị vướng: Chỉ trạng thái bị kẹt, không thông suốt.
Danh từ:
- Lỗi, hành vi phạm luật: Chỉ hành động vi phạm luật chơi trong thể thao.
- Vật bẩn thỉu, mùi hôi thối: Chỉ thứ gì đó bẩn hoặc có mùi khó chịu.
Động từ:
- Làm bẩn, làm ô nhiễm: Hành động khiến thứ gì đó trở nên dơ bẩn.
- Phạm lỗi (trong thể thao): Hành động vi phạm luật chơi.
- Làm tắc nghẽn, làm vướng: Hành động khiến thứ gì đó bị kẹt, mắc lại.
- Va chạm, đụng phải: Hành động chạm mạnh vào thứ gì đó.
Tính từ:
- There is a foul smell coming from the drain. (Có một mùi hôi thối bốc lên từ cống.)
- The player was sent off for a foul tackle. (Cầu thủ bị đuổi khỏi sân vì một pha phạm lỗi trái luật.)
- We had to cancel the picnic due to foul weather. (Chúng tôi phải hủy buổi dã ngoại vì thời tiết xấu.)
Danh từ:
- The referee called a foul for pushing. (Trọng tài thổi lỗi vì hành vi đẩy người.)
- The kitchen was a foul that needed cleaning. (Căn bếp là một nơi bẩn thỉu cần được dọn dẹp.)
Động từ:
- The factory waste fouled the river. (Chất thải từ nhà máy làm ô nhiễm dòng sông.)
- He fouled his opponent and received a yellow card. (Anh ta phạm lỗi với đối thủ và nhận thẻ vàng.)
- The rope fouled the propeller. (Sợi dây làm vướng chân vịt.)
"to fall foul of (someone/something)": đụng độ, mâu thuẫn hoặc vi phạm (luật lệ, quy định của ai/cái gì).
- The company fell foul of environmental regulations. (Công ty đã vi phạm các quy định về môi trường.)
"by fair means or foul": bằng mọi cách, bất chấp thủ đoạn.
- He was determined to win the competition by fair means or foul. (Anh ta quyết tâm thắng cuộc thi bằng mọi cách.)
"foul play": hành vi gian lận hoặc tội ác (như giết người).
- The police suspected foul play in his disappearance. (Cảnh sát nghi ngờ có hành vi phạm tội trong vụ mất tích của anh ta.)
Foully (phó từ): một cách đê tiện, xấu xa.
- He was foully murdered. (Anh ta bị sát hại một cách dã man.)
Foulness (danh từ): sự bẩn thỉu, hôi thối; tính chất xấu xa.
- The foulness of the air made it hard to breathe. (Sự hôi thối của không khí khiến việc thở trở nên khó khăn.)
- Tính từ: Dirty (bẩn), filthy (dơ bẩn), nasty (kinh tởm), unfair (không công bằng), illegal (trái luật).
- Danh từ: Violation (sự vi phạm), infraction (sự vi phạm luật).
- Động từ: Dirty (làm bẩn), pollute (làm ô nhiễm), violate (vi phạm).
Foul up (thông tục): làm hỏng, làm rối tung mọi thứ.
- He fouled up the presentation by forgetting his speech. (Anh ta làm hỏng buổi thuyết trình vì quên bài nói.)
Foul out (thể thao, Mỹ): bị truất quyền thi đấu vì phạm quá nhiều lỗi (như trong bóng rổ).
- The star player fouled out in the fourth quarter. (Cầu thủ chủ lực bị truất quyền thi đấu ở hiệp bốn.)
A foul-weather friend: người bạn chỉ xuất hiện khi mình gặp khó khăn (nghĩa tiêu cực, ít dùng) hoặc ngược lại, người bạn luôn bên cạnh lúc khó khăn (nghĩa tích cực, phổ biến hơn). Cần ngữ cảnh để phân biệt.
- He proved to be a true foul-weather friend, staying to help when everyone else left. (Anh ấy chứng tỏ là một người bạn chân chính trong lúc khó khăn, ở lại giúp đỡ khi mọi người khác đã bỏ đi.)
To cry foul: phàn nàn, kêu la về một điều gì đó bất công hoặc gian lận.
- The losing team cried foul, claiming the referee was biased. (Đội thua cuộc kêu la phản đối, cho rằng trọng tài thiên vị.)
- hôi hám, hôi thối
- a foul smellmùi hôi thối
- bẩn thỉu, cáu bẩn
- a foul pipecái tẩu cáu bẩn
- ươn (cá)
- xấu, đáng ghét (thời tiết)
- xấu, tồi, thô tục, tục tĩu, thô lỗ
- foul motiveđộng cơ xấu
- foul talkchuyện tục tĩu
- (từ lóng) gớm, tởm, kinh tởm
- nhiễm độc
- foul airkhông khí nhiễm độc
- nhiều rêu; nhiều hà (đáy tàu)
- tắc nghẽn
- a foul gun-barrelnòng súng bị tắc
- rối (dây thừng)
- trái luật, gian lận
- a foul blowcú đấm trái luật
- foul gametrò chơi gian lận
- ngược (gió)
- (ngành in) nhiều lỗi
- a foul copybản in nhiều lỗi
Idioms
- by fair means or foul(xem) mean
- trái luật, gian trá, gian lận
- to hit foulđánh một cú trái luật
- to play somebody foulchơi xỏ ai; gian trá đối với ai
Idioms
- to fall (go, run) foul ofva phải, đụng phải
- vật bẩn, vật hôi thối
- điều xấu
- sự đụng, sự chạm, sự va
- sự vướng mắc vào nhau, sự rối
- cú đấm trái luật; cú ăn gian; cú chơi xấu (bóng đá...)
Idioms
- through foul and fairbằng mọi cách
- trở nên bẩn, trở nên hôi thối
- va chạm, đụng chạm
- bị tắc nghẽn; bị vướng, bị rối
- chơi trái luật; chơi ăn gian; chơi xấu
- làm xấu, làm dơ bẩn, làm nhơ nhuốc
- đụng chạm vào, va chạm vào (cái gì)
- làm tắc nghẽn (đường đi lại); làm rối
Idioms
- to foul up(thông tục) làm rối tung
- to foul one's nestlàm ô danh gia đình