out-of-date
/'autəv'deit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lỗi thời, không còn hợp thời trang: Chỉ một thứ gì đó không còn theo kịp xu hướng, phong cách hoặc mốt hiện tại.
- Cũ kỹ, không còn phù hợp hoặc chính xác: Chỉ thông tin, kiến thức, thiết bị, hoặc quy tắc đã không còn được sử dụng hoặc công nhận do đã có cái mới, tốt hơn thay thế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her dress looks out-of-date. (Chiếc váy của cô ấy trông có vẻ lỗi thời.)
- This map is out-of-date; many new roads are not shown. (Tấm bản đồ này đã lỗi thời; nhiều con đường mới không được thể hiện.)
- The software became out-of-date after the new version was released. (Phần mềm trở nên lỗi thời sau khi phiên bản mới được phát hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be out-of-date": ở trong tình trạng lỗi thời.
- His knowledge of the law is completely out-of-date. (Kiến thức về luật pháp của anh ta hoàn toàn lỗi thời.)
"to become out-of-date": trở nên lỗi thời.
- Technology can become out-of-date very quickly. (Công nghệ có thể trở nên lỗi thời rất nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
Outdated (adj): lỗi thời, cũ kỹ (nghĩa tương tự, thường dùng thay thế).
- Outdated equipment can be dangerous. (Thiết bị lỗi thời có thể nguy hiểm.)
Obsolete (adj): lỗi thời, cổ lỗ sĩ (nhấn mạnh sự không còn được dùng đến, đã bị thay thế hoàn toàn).
- Floppy disks are now obsolete technology. (Đĩa mềm giờ là công nghệ lỗi thời.)
Old-fashioned (adj): kiểu cũ, cổ điển (có thể mang sắc thái tích cực hoặc trung tính hơn).
- She has an old-fashioned way of speaking. (Cô ấy có cách nói chuyện kiểu cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Outmoded: lỗi mốt, không còn thịnh hành.
- Dated: có vẻ cũ, thể hiện thời đại đã qua.
- Passé: (từ mượn tiếng Pháp) đã qua thời, lỗi thời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ cụm tính từ "out-of-date".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "out-of-date" một cách cố định.
tính từ
- không còn đúng mốt nữa, lỗi thời