superannuated

/,sju:pə'rænjueit/
Học thuật
Thân thiện
superannuated

The museum displayed a superannuated typewriter in its technology exhibit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quá kỹ, lỗi thời: Chỉ một vật, một khái niệm, hoặc một phương pháp đã không còn phù hợp, hiệu quả hoặc thời thượng do đã tồn tại quá lâu.
    • Quá già nua, quá tuổi lao động: Chỉ một người đã quá tuổi để làm việc hiệu quả, thường do tuổi tác cao, hoặc đã đến tuổi nghỉ hưu bắt buộc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company replaced its superannuated computer systems with modern ones. (Công ty đã thay thế các hệ thống máy tính quá kỹ bằng những hệ thống hiện đại.)
    • The law is considered superannuated and needs urgent reform. (Đạo luật đó được coi lỗi thời cần cải cách khẩn cấp.)
    • He was forced to retire, feeling superannuated and unwanted. (Ông ấy buộc phải nghỉ hưu, cảm thấy mình quá già nua không còn được cần đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc phê bình: Từ này thường được dùng trong văn viết học thuật, báo cáo hoặc phê bình để chỉ trích một cách trang trọng về sự lạc hậu.

    • The superannuated ideology hindered the country's progress. (Hệ tư tưởng lỗi thời đã cản trở sự phát triển của đất nước.)
  • Ám chỉ sựdụng do tuổi tác: Nhấn mạnh trạng thái không còn giá trị sử dụng hoặc đóng góp, thường do đã quá hoặc quá già.

    • The machinery, though superannuated, was still kept in the warehouse. (Những cỗ máy, đã quá , vẫn được giữ trong nhà kho.)
Biến thể từ gần giống
  • Superannuation (Danh từ): Quá trình hoặc trạng thái trở nên quá /lỗi thời; hoặc hệ thống lương hưu (nghĩa chuyên ngành).
    • The superannuation of old equipment is a necessary cost. (Việc loại bỏ trang thiết bị một chi phí cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Outdated / Out-of-date: Lỗi thời.
  • Obsolete: Lỗi thời, không còn được sử dụng.
  • Antiquated: Cổ lỗ, kỹ.
  • Aged: Già, cao tuổi (nhấn mạnh tuổi tác).
Từ trái nghĩa
  • Modern: Hiện đại.
  • Current: Hiện hành.
  • Up-to-date: Cập nhật.
  • New: Mới.
Thành ngữ liên quan
  • To be put out to pasture: (Thành ngữ, nghĩa bóng) Bị cho nghỉ ngơi đã già, tương tự như "superannuated" khi nói về người.
    • After 40 years of service, he was finally put out to pasture. (Sau 40 năm phục vụ, cuối cùng ông ấy cũng được cho "nghỉ ngơi".)
superannuated

The museum displayed a superannuated typewriter in its technology exhibit.

tính từ
  1. quá hạn
  2. quá kỹ, quá già nua, cổ lỗ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự