outbid

/aut'bid/
Học thuật
Thân thiện
outbid

A collector outbid his rival at the auction.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Trả giá cao hơn (ai đó): Hành động đưa ra một mức giá cao hơn người khác trong một cuộc đấu giá hoặc một tình huống cạnh tranh về giá cả.
    • Hứa hẹn nhiều hơn (ai đó): Đề nghị hoặc cam kết nhiều hơn người khác để giành lấy một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • We wanted to buy the house, but we were outbid by another buyer. (Chúng tôi muốn mua ngôi nhà, nhưng chúng tôi bị một người mua khác trả giá cao hơn.)
    • He outbid all his competitors at the charity auction. (Anh ấy trả giá cao hơn tất cả các đối thủ cạnh tranh tại cuộc đấu giá từ thiện.)
    • The company outbid its rivals for the construction contract. (Công ty hứa hẹn nhiều hơn các đối thủ để giành hợp đồng xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be outbid": bị ai đó trả giá cao hơn, thua cuộc trong việc trả giá.

    • Despite our best offer, we were outbid at the last moment. (Mặc dù đề nghị tốt nhất, chúng tôi vẫn bị trả giá cao hơn vào giây phút cuối cùng.)
  • "to outbid someone for something": trả giá cao hơn ai đó để giành lấy thứ .

    • She outbid me for that beautiful painting. ( ấy trả giá cao hơn tôi để giành bức tranh đẹp đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Outbidding (danh động từ): hành động trả giá cao hơn.

    • The outbidding was fierce during the auction. (Việc trả giá cao hơn diễn ra rất gay gắt trong suốt cuộc đấu giá.)
  • Bid (động từ): trả giá, đấu thầu.

    • How much did you bid for the antique vase? (Bạn đã trả giá bao nhiêu cho chiếc bình cổ?)
Từ đồng nghĩa
  • Outoffer: đưa ra đề nghị cao hơn (ít phổ biến hơn).
  • Outstrip in bidding: vượt qua trong việc trả giá (cách diễn đạt dài hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến nào.)

outbid

A collector outbid his rival at the auction.

ngoại động từ outbid, outbade, outbid, outbidden
  1. trả giá cao hơn; hứa hẹn nhiều hơn
  2. cường điệu hơn (ai), phóng đại hơn (ai) (trong câu chuyện)
  3. vượt hơn, trội hơn

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "outbid"