outermost
/'autəmoust/ Cách viết khác : (outmost) /'autmoust/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở phía ngoài cùng, ở ngoài xa nhất: Dùng để mô tả vị trí của một vật, nằm ở phần xa nhất tính từ trung tâm ra phía ngoài, hoặc là lớp ngoài cùng trong một cấu trúc có nhiều lớp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Peel the outermost layer of the onion. (Hãy lột lớp vỏ ngoài cùng của củ hành tây.)
- The outermost planets in our solar system are gas giants. (Những hành tinh ở phía ngoài cùng trong hệ mặt trời của chúng ta là những hành tinh khí khổng lồ.)
- She lives in the outermost house on the street. (Cô ấy sống trong ngôi nhà ở ngoài xa nhất trên con phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The outermost reaches of...": những vùng xa xôi nhất, hẻo lánh nhất của một khu vực nào đó.
- Explorers ventured into the outermost reaches of the desert. (Các nhà thám hiểm mạo hiểm tiến vào những vùng xa xôi nhất của sa mạc.)
"The outermost limits of...": giới hạn tận cùng, xa nhất của một khái niệm (như sự hiểu biết, quyền lực).
- This theory pushes the outermost limits of our understanding. (Lý thuyết này đẩy giới hạn hiểu biết của chúng ta đến tận cùng.)
Biến thể và từ gần giống
Outmost (adj): (cách viết khác, cùng nghĩa) ở ngoài cùng, xa nhất.
- The outmost branches of the tree were bare. (Những cành ngoài cùng của cây đã trụi lá.)
Outer (adj): ở phía ngoài (nhưng không nhất thiết là ngoài cùng).
- The outer wall of the castle is very thick. (Bức tường phía ngoài của lâu đài rất dày.)
Từ đồng nghĩa
- Farthest out: xa nhất về phía ngoài.
- Extreme: tận cùng, cực độ (về vị trí).
Từ trái nghĩa
- Innermost: ở trong cùng nhất.
- Central: ở trung tâm.
tính từ
- ở phía ngoài cùng, ở ngoài xa nhất