outmost

/'autəmoust/ Cách viết khác : (outmost) /'autmoust/
tính từ
  1. phía ngoài cùng, ở ngoài xa nhất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

outmost
The outmost layer of the onion is dry and papery.