outflew

/aut'flai/
ngoại động từ outflew; outflown
  1. bay cao hơn, bay xa hơn, bay nhanh hơn
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) cao chạy xa bay

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

outflew
The eagle outflew the smaller birds across the canyon.