outflow

/'autflou/
danh từ
  1. sự chảy mạnh ra (của nước); sự đi ra, sự thoát ra, sự chảy ra
  2. lượng chảy ra
nội động từ
  1. chảy mạnh ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "outflow"

outflow
The outflow from the spring feeds a small, clear stream.