outflow

/'autflou/
Học thuật
Thân thiện
outflow

The outflow from the spring feeds a small, clear stream.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự chảy ra, sự thoát ra: Chỉ hành động hoặc quá trình một chất lỏng, khí hoặc dòng chảy di chuyển từ bên trong ra bên ngoài một khu vực, vật chứa hoặc hệ thống.
    • Lượng chảy ra: Chỉ khối lượng hoặc thể tích của chất lỏng, khí hoặc dòng chảy đã thoát ra trong một khoảng thời gian nhất định.
  2. Nội động từ (ít phổ biến hơn):

    • Chảy mạnh ra: Chỉ hành động của chất lỏng hoặc dòng chảy di chuyển ra ngoài một cách mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The outflow of water from the dam is carefully controlled. (Lượng nước chảy ra từ con đập được kiểm soát cẩn thận.)
    • There was a sudden outflow of capital from the country. (Đã một dòng vốn đột ngột chảy ra khỏi đất nước.)
    • Scientists measured the outflow from the spring. (Các nhà khoa học đo lường lượng nước chảy ra từ mạch nước.)
  • Nội động từ:

    • Water outflows from the pipe into the river. (Nước chảy mạnh ra từ ống vào con sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Capital outflow": Dòng vốn chảy ra. Thuật ngữ kinh tế chỉ việc tiền hoặc tài sản rời khỏi một quốc gia hoặc thị trường.

    • The economic crisis triggered a massive capital outflow. (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã kích hoạt một dòng vốn chảy ra khổng lồ.)
  • "Net outflow": Dòng chảy ra ròng. Chỉ lượng chênh lệch khi lượng chảy ra lớn hơn lượng chảy vào.

    • The fund reported a net outflow of investments this quarter. (Quỹ báo cáo một dòng đầu chảy ra ròng trong quý này.)
Biến thể từ gần giống
  • Outflux (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ sự chảy ra hoặc lượng chảy ra.
  • Inflow (danh từ): Từ trái nghĩa, chỉ sự chảy vào hoặc lượng chảy vào.
    • We must compare the inflow and outflow of the reservoir. (Chúng ta phải so sánh lượng nước chảy vào chảy ra của hồ chứa.)
Từ đồng nghĩa
  • Discharge: Sự xả, sự phóng ra (nước, khí).
  • Emission: Sự phát thải, sự tỏa ra (thường dùng cho khí).
  • Efflux: Sự chảy ra (trang trọng, thường dùng trong khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "outflow" với tư cách động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "outflow".)

outflow

The outflow from the spring feeds a small, clear stream.

danh từ
  1. sự chảy mạnh ra (của nước); sự đi ra, sự thoát ra, sự chảy ra
  2. lượng chảy ra
nội động từ
  1. chảy mạnh ra

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "outflow"