outland
/'autlænd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều: outlands):
- Vùng hẻo lánh, xa xôi: Chỉ những vùng đất xa trung tâm, ít người sinh sống hoặc khó tiếp cận.
- Đất ở ngoài thái ấp: (Nghĩa cổ) Chỉ phần đất đai nằm ngoài khu vực đất đai chính của một lãnh chúa hoặc thái ấp.
- Nước ngoài: (Từ cổ, thơ ca) Chỉ những vùng đất xa lạ, ngoại quốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The explorer ventured into the desolate outlands. (Nhà thám hiểm mạo hiểm tiến vào những vùng hẻo lánh hoang vắng.)
- In medieval times, the lord's power was weaker in the outlands. (Vào thời trung cổ, quyền lực của lãnh chúa yếu hơn ở những vùng đất ngoài thái ấp.)
- The merchant brought spices from the distant outlands. (Người thương nhân mang gia vị về từ những vùng đất xa xôi nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The outlands": Thường được dùng với mạo từ "the" để chỉ chung các vùng xa xôi, biên giới hoặc khu vực ít được biết đến của một quốc gia hoặc lãnh thổ.
- Legends speak of monsters dwelling in the outlands. (Những truyền thuyết kể về quái vật cư ngụ ở các vùng đất xa xôi hẻo lánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Outlander (n): (Từ cổ) Người ngoại quốc, người lạ mặt từ vùng khác đến; kẻ xa lạ.
- Outlandish (adj): Kỳ lạ, kỳ quặc, có vẻ ngoại lai. (Từ này phát triển từ ý niệm về những thứ từ vùng "outland" - xa lạ).
- He wore an outlandish costume to the party. (Anh ta mặc một bộ trang phục kỳ lạ đến bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- Hinterland: vùng nội địa, vùng sâu vùng xa.
- Backcountry: vùng nông thôn hẻo lánh.
- Frontier: biên giới, vùng biên cương.
- (Nghĩa cổ) Foreign land: đất nước ngoài.
Lưu ý
- Từ "outland" ngày nay ít được sử dụng trong văn nói thông thường. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn học, lịch sử, hoặc các tác phẩm giả tưởng để tạo không khí.
- Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như "remote areas", "boondocks", hay "sticks" thường được dùng thay thế cho nghĩa "vùng hẻo lánh".
danh từ số nhiều
- vùng hẻo lánh xa xôi
- đất ở người thái ấp
- (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) nước ngoài