outlaw

/'autlɔ:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ cướp, côn đồ sống ngoài pháp luật: Một người, thườngmột tội phạm, sống bên ngoài sự bảo vệ của pháp luật, bị tuyên bốngoài vòng pháp luật bị truy nã.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les histoires de Robin Hood parlent d'un outlaw qui volait les riches pour donner aux pauvres. (Những câu chuyện về Robin Hood kể về một kẻ ngoài vòng pháp luật cướp của người giàu để chia cho người nghèo.)
    • Au Moyen Âge, un outlaw pouvait être tué par n'importe qui sans conséquence légale. (Thời Trung Cổ, một kẻ bị tuyên bố ngoài vòng pháp luật có thể bị bất kỳ ai giết không bị pháp luật trừng trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hors-la-loi": Đâymột từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến của outlaw, cùng có nghĩakẻ ngoài vòng pháp luật.
    • Le shérif a promis de capturer tous les hors-la-loi de la région. (Cảnh sát trưởng hứa sẽ bắt tất cả những kẻ ngoài vòng pháp luật trong vùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Outlaw (verbe): Tuyên bốbất hợp pháp, cấm đoán. (Lưu ý: Đâymột từ riêng biệt, một động từ, không phảibiến thể của danh từ 'outlaw').
    • Le gouvernement a décidé d'outlawer cette substance dangereuse. (Chính phủ đã quyết định cấm chất nguy hiểm này.)
Từ đồng nghĩa
  • Hors-la-loi: Kẻ ngoài vòng pháp luật.
  • Bandit: Kẻ cướp, kẻ cướp đường.
  • Brigand: Kẻ cướp, côn đồ (thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc vùng núi).
  • Renégat: Kẻ phản bội, kẻ bội ước (nhấn mạnh vào sự chối bỏ luật lệ hoặc lời thề).
Thành ngữ liên quan
  • Être mis hors la loi: Bị tuyên bốngoài vòng pháp luật.
    • Après son crime, il a été mis hors la loi par le roi. (Sau tội ác của mình, hắn đã bị nhà vua tuyên bốngoài vòng pháp luật.)
danh từ giống đực
  1. kẻ cướp, côn đồ sống ngoài pháp luật

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "outlaw"