outil
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đồ dùng, dụng cụ: Một vật thể được thiết kế để thực hiện một công việc cụ thể, thường là trong lao động thủ công, sửa chữa hoặc sản xuất.
- Công cụ (nghĩa bóng): Một phương tiện, một thứ được sử dụng để đạt được mục đích hoặc thực hiện một hoạt động nào đó.
- Người kỳ cục (thông tục): Một người có vẻ ngoài, cách ăn mặc hoặc hành vi lập dị, khác thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il range ses outils dans la boîte. (Anh ấy xếp các dụng cụ của mình vào hộp.)
- Le dictionnaire est un outil indispensable pour apprendre une langue. (Từ điển là một công cụ không thể thiếu để học một ngôn ngữ.)
- Regarde-moi ce outil avec son chapeau bizarre ! (Nhìn thằng cha kỳ cục với cái mũ kỳ quặc kia kìa!)
Các cách sử dụng nâng cao
"être un outil entre les mains de quelqu'un": là công cụ trong tay ai đó (bị người khác lợi dụng).
- Il n'est qu'un outil entre les mains des politiciens. (Hắn ta chỉ là một công cụ trong tay các chính trị gia.)
"Les mauvais ouvriers ont toujours de mauvais outils." (Thành ngữ): Kẻ thợ vụng luôn đổ lỗi cho dụng cụ. (Tương đương với "Múa vụng chê đất lệch").
- Il critique son marteau, mais c'est connu : les mauvais ouvriers ont toujours de mauvais outils. (Hắn chê cái búa của hắn, nhưng mà ai cũng biết: kẻ thợ vụng luôn đổ lỗi cho dụng cụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Outilier (danh từ giống đực): Thợ làm dụng cụ, người bán dụng cụ.
- Outillage (danh từ giống đực): Bộ dụng cụ, trang thiết bị dụng cụ.
- L'outillage de cet atelier est très moderne. (Bộ dụng cụ của xưởng này rất hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Instrument: Dụng cụ, nhạc cụ (nhấn mạnh tính chính xác, chuyên dụng).
- Ustensile: Đồ dùng, dụng cụ (thường dùng trong nhà bếp, gia đình).
- Appareil: Máy móc, thiết bị (thường phức tạp hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "outil")
Thành ngữ liên quan
- Être fier comme un pou sur un outil (Thông tục): Tự cao tự đại một cách lố bịch.
- C'est l'homme qui fait l'outil, et non l'outil qui fait l'homme.: Chính con người tạo ra công cụ, chứ không phải công cụ tạo ra con người. (Nhấn mạnh vai trò của con người).
danh từ giống đực
- đồ dùng, dụng cụ
- Outils de maçondụng cụ thợ nề
- (nghĩa bóng) công cụ
- La langue, outil de l'écrivainngôn ngữ là công cụ của nhà văn
- (thông tục) người kỳ cục
- les mauvais ouvriers ont toujours de mauvais outilsmúa vụng chê đất lệch